Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Số câu30
Quiz ID13332
Câu 1
1. Quá trình lên men lactic trong thực phẩm tạo ra sản phẩm chính nào, góp phần vào vị chua và bảo quản?
Câu 2
2. Phương pháp 'sấy phun' (spray drying) được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản các sản phẩm dạng lỏng như sữa bột dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 3
3. Vi sinh vật chỉ thị vệ sinh (indicator organism) trong thực phẩm được sử dụng để đánh giá điều gì?
Câu 4
4. Phương pháp chiếu xạ thực phẩm (food irradiation) sử dụng loại năng lượng nào để tiêu diệt vi sinh vật?
Câu 5
5. Vi khuẩn Campylobacter jejuni là nguyên nhân phổ biến gây bệnh tiêu chảy do thực phẩm, thường liên quan đến loại thực phẩm nào?
Câu 6
6. Chất kháng khuẩn Nisin, được sản xuất bởi vi khuẩn Lactococcus lactis, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với vai trò gì?
Câu 7
7. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt độ thấp (ví dụ: bảo quản lạnh) chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 8
8. Enzyme Lysozyme, có nguồn gốc tự nhiên từ lòng trắng trứng, được sử dụng trong thực phẩm với mục đích gì?
Câu 9
9. Trong kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm, môi trường thạch chọn lọc (selective agar) được sử dụng để làm gì?
Câu 10
10. Trong đánh giá rủi ro vi sinh vật (microbial risk assessment) trong thực phẩm, bước 'định tính mối nguy' (hazard identification) bao gồm việc xác định điều gì?
Câu 11
11. Loại bao bì nào sau đây được coi là 'bao bì hoạt tính' (active packaging) trong công nghệ đóng gói thực phẩm?
Câu 12
12. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất Kombucha?
Câu 13
13. Trong sản xuất tương (nước tương), nấm mốc Aspergillus oryzae và Aspergillus sojae đóng vai trò gì?
Câu 14
14. Nhiệt độ nguy hiểm (danger zone) trong an toàn thực phẩm, nơi vi khuẩn phát triển nhanh chóng nhất, thường nằm trong khoảng nào?
Câu 15
15. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng áp suất cao (High Pressure Processing - HPP) có ưu điểm chính nào so với xử lý nhiệt truyền thống?
Câu 16
16. Vi khuẩn Listeria monocytogenes đặc biệt nguy hiểm trong thực phẩm vì khả năng nào sau đây?
Câu 17
17. Trong quá trình sản xuất rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae đóng vai trò chính nào?
Câu 18
18. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất sữa chua?
Câu 19
19. Trong phân tích định lượng vi sinh vật trong thực phẩm, phương pháp 'đếm khuẩn lạc trên đĩa thạch' (plate count) thường được sử dụng để ước tính điều gì?
Câu 20
20. Vi sinh vật nào sau đây KHÔNG phải là tác nhân chính gây ngộ độc thực phẩm do độc tố?
Câu 21
21. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt độ cao trong thời gian ngắn, thường ở 72°C trong 15 giây, được gọi là gì?
Câu 22
22. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng rau quả tươi, tạo ra hiện tượng thối nhũn mềm?
Câu 23
23. Trong sản xuất nem chua, vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong quá trình lên men tạo vị chua và bảo quản?
Câu 24
24. Nguyên tắc HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) tập trung vào điều gì trong an toàn thực phẩm?
Câu 25
25. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) nào của thực phẩm ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật?
Câu 26
26. Loại ngộ độc thực phẩm nào liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm đóng hộp không đúng cách và có thể gây liệt cơ, thậm chí tử vong?
Câu 27
27. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên nguyên tắc giảm hoạt độ của nước (water activity)?
Câu 28
28. Loại độc tố nào do nấm mốc Aspergillus flavus tạo ra và là một chất gây ung thư mạnh, thường gặp trong lạc và ngô?
Câu 29
29. Điều kiện nào sau đây KHÔNG thuận lợi cho sự phát triển của hầu hết vi sinh vật trong thực phẩm?
Câu 30
30. Vi sinh vật nào sau đây là nguyên nhân chính gây hư hỏng thịt tươi, đặc biệt là trong điều kiện bảo quản lạnh?

Để lại một bình luận