Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Số câu30
Quiz ID12310
Câu 1
1. Phương pháp 'ABC analysis' (phân tích ABC) trong quản lý kho hàng thương mại điện tử dựa trên tiêu chí chính nào để phân loại hàng tồn kho?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến 'chi phí vận chuyển' trong thương mại điện tử?
Câu 3
3. Chỉ số 'Tỷ lệ hoàn hàng' (Return Rate) trong thương mại điện tử được tính bằng công thức nào?
Câu 4
4. Trong quản lý rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, rủi ro 'gian lận thanh toán' (payment fraud) thường xảy ra NHẤT ở hình thức thanh toán nào?
Câu 5
5. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, 'dropshipping' được hiểu là mô hình:
Câu 6
6. Trong quản lý trải nghiệm khách hàng (CX) thương mại điện tử, 'điểm chạm' (touchpoint) KHÔNG bao gồm:
Câu 7
7. Rủi ro 'bullwhip effect' (hiệu ứng dây roi) trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử thường xuất phát từ:
Câu 8
8. Trong quản lý rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, rủi ro 'an ninh mạng' (cybersecurity risk) KHÔNG bao gồm:
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của hệ thống quản lý kho hàng (WMS) trong thương mại điện tử?
Câu 10
10. Trong quy trình xử lý đơn hàng thương mại điện tử, bước 'picking' (lấy hàng) thường được thực hiện:
Câu 11
11. Loại hình vận chuyển nào thường được sử dụng NHẤT cho các đơn hàng thương mại điện tử B2C có giá trị nhỏ và trọng lượng nhẹ?
Câu 12
12. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, 'logistics ngược' (reverse logistics) đề cập đến quy trình:
Câu 13
13. Quy trình quản trị tác nghiệp thương mại điện tử KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?
Câu 14
14. Để đảm bảo an ninh thanh toán trực tuyến cho khách hàng, doanh nghiệp thương mại điện tử nên ưu tiên sử dụng phương thức nào sau đây?
Câu 15
15. Hoạt động 'hoàn tất đơn hàng' (order fulfillment) trong thương mại điện tử KHÔNG bao gồm giai đoạn nào?
Câu 16
16. Trong quản lý trải nghiệm khách hàng (CX) thương mại điện tử, 'cá nhân hóa' (personalization) trải nghiệm mua sắm KHÔNG bao gồm hoạt động nào?
Câu 17
17. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, 'chatbot' thường được sử dụng NHẤT cho mục đích nào?
Câu 18
18. Hoạt động 'quản lý tồn kho ảo' (virtual inventory management) thường được áp dụng trong mô hình thương mại điện tử nào?
Câu 19
19. Lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích chính của việc tự động hóa quy trình kho hàng trong thương mại điện tử?
Câu 20
20. Trong quản lý nhân sự tác nghiệp thương mại điện tử, kỹ năng nào sau đây KHÔNG đặc biệt quan trọng đối với nhân viên xử lý đơn hàng?
Câu 21
21. Mô hình 'thương mại điện tử xuyên biên giới' (cross-border e-commerce) chủ yếu liên quan đến hoạt động:
Câu 22
22. Trong quản lý hoạt động bán hàng đa kênh (omnichannel) thương mại điện tử, thách thức lớn nhất thường là:
Câu 23
23. Công cụ 'Google Analytics' thường được sử dụng trong thương mại điện tử để:
Câu 24
24. Để tối ưu hóa 'tỷ lệ chuyển đổi' (conversion rate) trên website thương mại điện tử, hoạt động nào sau đây KHÔNG mang lại hiệu quả trực tiếp?
Câu 25
25. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận xử lý đơn hàng trong thương mại điện tử?
Câu 26
26. Để cải thiện 'tốc độ tải trang' (page load speed) của website thương mại điện tử, giải pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp?
Câu 27
27. Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ giao hàng trong thương mại điện tử, chỉ số nào sau đây KHÔNG phù hợp?
Câu 28
28. KPI 'Giá trị đơn hàng trung bình' (Average Order Value - AOV) trong thương mại điện tử được tính bằng công thức nào?
Câu 29
29. Phương pháp quản lý kho hàng nào sau đây giúp doanh nghiệp thương mại điện tử giảm thiểu tình trạng hết hàng và tồn kho quá mức?
Câu 30
30. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khách hàng thương mại điện tử, 'thời gian phản hồi' (response time) yêu cầu cho kênh chat trực tuyến thường được đặt ở mức:

Để lại một bình luận