Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Số câu30
Quiz ID13846
Câu 1
1. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa thông lượng khuếch tán và yếu tố nào?
Câu 2
2. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán yếu tố nào?
Câu 3
3. Độ tan của một acid yếu trong nước thường thay đổi như thế nào khi pH của môi trường tăng lên?
Câu 4
4. Ứng dụng của nguyên tắc 'keo thân nước bảo vệ keo ghét nước' trong bào chế là gì?
Câu 5
5. Trong kỹ thuật đông khô (lyophilization) dược phẩm, mục đích chính của giai đoạn làm lạnh nhanh là gì?
Câu 6
6. Trong quá trình bào chế viên nén, tá dược 'chất độn' (diluent) được sử dụng với mục đích chính nào?
Câu 7
7. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất?
Câu 8
8. Trong công thức bào chế thuốc tiêm tĩnh mạch, việc kiểm soát áp suất thẩm thấu là quan trọng để tránh hiện tượng nào?
Câu 9
9. Khái niệm 'độ tan nội tại' (intrinsic solubility) của dược chất đề cập đến độ tan trong điều kiện nào?
Câu 10
10. Quá trình hòa tan dược chất từ viên nén thường được mô tả bằng mô hình nào?
Câu 11
11. Loại lực liên kết nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha-helix, beta-sheet)?
Câu 12
12. Loại tương tác Van der Waals nào mạnh nhất?
Câu 13
13. Tính chất lưu biến học (rheology) nghiên cứu về yếu tố nào của vật chất?
Câu 14
14. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là colligative property của dung dịch?
Câu 15
15. Trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), yếu tố nào quyết định sự tách biệt các chất?
Câu 16
16. Trong quá trình bào chế nhũ tương, thứ tự trộn các pha 'pha dầu vào pha nước' hay 'pha nước vào pha dầu' có ảnh hưởng đến yếu tố nào?
Câu 17
17. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để xác định độ hòa tan của dược chất?
Câu 18
18. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự hấp phụ của chất khí hoặc chất lỏng lên bề mặt chất rắn?
Câu 19
19. Hiện tượng đa hình (polymorphism) ở dược chất rắn có ý nghĩa quan trọng nhất đối với tính chất nào sau đây?
Câu 20
20. Đại lượng nhiệt động học nào dự đoán tính tự diễn biến của một quá trình hóa lý ở điều kiện nhiệt độ và áp suất không đổi?
Câu 21
21. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất vật lý của dược chất?
Câu 22
22. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) được sử dụng để nghiên cứu tính chất nào của dược chất?
Câu 23
23. Dạng năng lượng nào được giải phóng hoặc hấp thụ trong quá trình biến đổi pha (ví dụ: nóng chảy, bay hơi)?
Câu 24
24. Phương pháp nghiền tiểu phân dược chất đến kích thước nano có thể cải thiện tính chất nào?
Câu 25
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một dược chất rắn?
Câu 26
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định hóa học của dược chất?
Câu 27
27. Khái niệm 'hệ số phân vùng octanol-nước' (LogP) được sử dụng để đánh giá tính chất nào của dược chất?
Câu 28
28. Trong bào chế, chất hoạt diện (surfactant) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Câu 29
29. Hiện tượng 'điểm đẳng điện' (isoelectric point - pI) liên quan đến tính chất nào của amino acid hoặc protein?
Câu 30
30. Trong dung dịch đệm acetate, cặp acid/base liên hợp nào đóng vai trò chính?

Để lại một bình luận