Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 16 Công nghệ tế bào

Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 16 Công nghệ tế bào

Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 16 Công nghệ tế bào

Số câu25
Quiz ID19266
Câu 1
1. Trong kỹ thuật gây đột biến nhân tạo bằng tác nhân hóa học, để đạt hiệu quả cao, cần lưu ý đến những yếu tố nào sau đây?
Câu 2
2. Công nghệ tế bào gốc đã mở ra nhiều tiềm năng trong y học tái tạo. Tế bào gốc được sử dụng để:
Câu 3
3. Trong công nghệ gene, enzyme giới hạn (restriction enzyme) đóng vai trò quan trọng trong việc:
Câu 4
4. Kỹ thuật chuyển phôi ở động vật có ý nghĩa quan trọng trong việc:
Câu 5
5. Trong kỹ thuật tạo ra sinh vật biến đổi gene, việc lựa chọn thể truyền phù hợp là rất quan trọng. Plasmid là thể truyền phổ biến trong:
Câu 6
6. Trong kỹ thuật tạo giống cây trồng biến đổi gene, người ta thường sử dụng vector vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Vai trò của Agrobacterium trong quá trình này là gì?
Câu 7
7. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào động vật đạt được những thành tựu quan trọng, ví dụ như sản xuất vaccine. Thành tựu này dựa trên nguyên tắc cơ bản nào của công nghệ tế bào?
Câu 8
8. Biến đổi gene ở vi sinh vật thường được thực hiện bằng cách đưa một gene mong muốn vào plasmid, sau đó plasmid này được đưa vào vi khuẩn. Enzyme nào thường được sử dụng để nối đoạn gene mong muốn vào plasmid?
Câu 9
9. Một trong những ứng dụng của công nghệ enzyme là tổng hợp các loại thuốc kháng sinh. Điều này minh chứng cho vai trò của enzyme trong:
Câu 10
10. Trong công nghệ sinh học, enzyme DNA polymerase có vai trò chính là:
Câu 11
11. Nuôi cấy tế bào động vật có thể được sử dụng để sản xuất các kháng thể đơn dòng. Kháng thể đơn dòng có vai trò quan trọng trong việc:
Câu 12
12. Trong kỹ thuật lai tế bào soma, bước quan trọng nhất để tạo ra tế bào lai là:
Câu 13
13. Nuôi cấy mô tế bào thực vật có thể tạo ra cây trồng sạch bệnh. Quy trình này hiệu quả đối với các bệnh do:
Câu 14
14. Kỹ thuật chuyển gene ở động vật có thể tạo ra các sinh vật cảnh biến đổi gene hoặc sản xuất protein trị liệu. Yếu tố nào sau đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình này?
Câu 15
15. Trong kỹ thuật ghép gene, để tạo ra sinh vật biến đổi gene (GMO), người ta thường sử dụng plasmid làm thể truyền. Plasmid có đặc điểm nào giúp nó trở thành thể truyền hiệu quả?
Câu 16
16. Kỹ thuật tạo giống cây trồng biến đổi gene mang gen kháng virus có thể giúp:
Câu 17
17. Trong công nghệ tế bào thực vật, quá trình nuôi cấy mô callus là bước trung gian để tạo ra các cây con. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần dinh dưỡng thiết yếu trong môi trường nuôi cấy callus?
Câu 18
18. Việc sản xuất Insulin tái tổ hợp ở người đã mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân tiểu đường. Quá trình này dựa trên công nghệ nào?
Câu 19
19. Công nghệ tế bào gốc phôi người có tiềm năng ứng dụng lớn trong y học, tuy nhiên, việc sử dụng chúng vẫn còn nhiều tranh cãi về mặt đạo đức. Lý do chính của tranh cãi này là:
Câu 20
20. Kỹ thuật lai tạo giống cây trồng mới thường mất nhiều thời gian và công sức. Công nghệ tế bào có thể rút ngắn quá trình này bằng cách:
Câu 21
21. Trong nuôi cấy mô thực vật, hormone auxin và cytokinin có vai trò kích thích sự phân chia và biệt hóa tế bào. Tỉ lệ giữa hai loại hormone này ảnh hưởng đến:
Câu 22
22. Nuôi cấy mô tế bào thực vật có thể tạo ra số lượng lớn cây con đồng nhất về mặt di truyền trong thời gian ngắn. Ứng dụng quan trọng nhất của kỹ thuật này là gì?
Câu 23
23. Kỹ thuật tạo ra các dòng tế bào soma lưỡng bội có kiểu gene giống nhau từ một tế bào ban đầu được gọi là:
Câu 24
24. Nuôi cấy tế bào thực vật có thể sử dụng để sản xuất các chất có hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, để thu được hàm lượng cao các chất này, người ta thường áp dụng biện pháp nào?
Câu 25
25. Nuôi cấy phôi là một kỹ thuật của công nghệ tế bào. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng trực tiếp của nuôi cấy phôi?

Để lại một bình luận