Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Số câu30
Quiz ID13848
Câu 1
1. Trong quá trình đông khô (lyophilization) dược phẩm, mục đích chính của giai đoạn 'cấp đông' (freezing) là gì?
Câu 2
2. Phát biểu nào sau đây về 'năng lượng hoạt hóa' (activation energy) của một phản ứng hóa học là SAI?
Câu 3
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một chất rắn trong chất lỏng?
Câu 4
4. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán điều gì?
Câu 5
5. Loại hệ phân tán nào sau đây có kích thước hạt phân tán lớn nhất?
Câu 6
6. Phương pháp phân tích quang phổ nào sau đây thường được sử dụng để định lượng dược chất trong viên nén?
Câu 7
7. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho 'khả năng đệm' của một dung dịch đệm?
Câu 8
8. Trong quá trình rã của viên nén, giai đoạn nào thường là giai đoạn quyết định tốc độ giải phóng dược chất?
Câu 9
9. Để tăng độ ổn định hóa học của một dược chất dễ bị thủy phân, biện pháp nào sau đây thường KHÔNG được sử dụng?
Câu 10
10. Trong quá trình hấp thu thuốc qua đường uống, yếu tố sinh lý nào sau đây có ảnh hưởng LỚN NHẤT đến sinh khả dụng của thuốc?
Câu 11
11. Phát biểu nào sau đây về 'hằng số tốc độ phản ứng' (k) là ĐÚNG?
Câu 12
12. Phương pháp xác định cấu trúc tinh thể của dược chất rắn phổ biến nhất là gì?
Câu 13
13. Phát biểu nào sau đây về 'chất hoạt diện' (surfactant) là ĐÚNG?
Câu 14
14. Loại tương tác nào sau đây KHÔNG phải là lực Van der Waals?
Câu 15
15. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa tốc độ khuếch tán và yếu tố nào?
Câu 16
16. Hiện tượng 'keo tụ' (coagulation) trong hệ keo là gì?
Câu 17
17. Loại lực tương tác nào đóng vai trò chính trong sự ổn định của cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha-helix, beta-sheet)?
Câu 18
18. Nguyên tắc 'like dissolves like' (tương tự tan trong tương tự) trong hóa học liên quan đến yếu tố nào?
Câu 19
19. Trong công thức bào chế thuốc tiêm nhũ tương, chất nhũ hóa (emulsifying agent) có vai trò chính là gì?
Câu 20
20. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng để làm gì trong kiểm nghiệm dược phẩm?
Câu 21
21. Trong quá trình bào chế thuốc, 'tá dược' (excipient) có vai trò chính là gì?
Câu 22
22. Đại lượng nhiệt động học nào đo lường 'mức độ hỗn loạn' của một hệ thống?
Câu 23
23. Hiện tượng 'đa hình' (polymorphism) trong dược phẩm đề cập đến điều gì?
Câu 24
24. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất коллигатив (colligative property) của dung dịch?
Câu 25
25. Khái niệm 'độ tan' (solubility) của một dược chất trong dược điển thường được định nghĩa là gì?
Câu 26
26. Loại liên kết hóa học nào là liên kết mạnh nhất?
Câu 27
27. Hiện tượng thẩm thấu ngược (reverse osmosis) được ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm để làm gì?
Câu 28
28. Trong các dạng bào chế bán rắn (ví dụ: thuốc mỡ, kem), 'chất nền' (base) có vai trò quan trọng nhất là gì?
Câu 29
29. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về 'dung dịch' trong lý hóa dược?
Câu 30
30. Phát biểu nào sau đây về 'sinh khả dụng' (bioavailability) của thuốc là ĐÚNG?

Để lại một bình luận