Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương

Số câu30
Quiz ID14363
Câu 1
1. Enzyme DNA polymerase đóng vai trò chính trong quá trình nào sau đây ở vi khuẩn?
Câu 2
2. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất dinh dưỡng phong phú và cho phép nhiều loại vi sinh vật khác nhau phát triển?
Câu 3
3. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên sự khác biệt chính nào?
Câu 4
4. Loại đột biến gene nào ít có khả năng gây ra sự thay đổi trong trình tự amino acid của protein nhất?
Câu 5
5. Điều gì KHÔNG đúng về vi khuẩn Archaea?
Câu 6
6. Phản ứng Gram của vi khuẩn *Escherichia coli* là gì?
Câu 7
7. Trong hệ sinh thái, vi sinh vật đóng vai trò chính nào trong chu trình sinh địa hóa?
Câu 8
8. Phản ứng PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong vi sinh vật học?
Câu 9
9. Sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh uốn ván?
Câu 10
10. Plasmid là gì và chúng có vai trò quan trọng như thế nào trong vi sinh vật học?
Câu 11
11. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt tế bào bị nhiễm virus?
Câu 12
12. Enzyme reverse transcriptase (enzym phiên mã ngược) có vai trò quan trọng đối với loại virus nào?
Câu 13
13. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho cấu trúc bậc hai của protein trong vi sinh vật?
Câu 14
14. Khái niệm 'sinh vật chỉ thị' (indicator organism) được sử dụng để đánh giá điều gì?
Câu 15
15. Đâu là ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm?
Câu 16
16. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất từ một phân tử glucose trong hô hấp hiếu khí ở vi khuẩn?
Câu 17
17. Virus cúm A có khả năng gây đại dịch toàn cầu chủ yếu là do cơ chế biến đổi di truyền nào?
Câu 18
18. Quá trình cố định đạm (nitrogen fixation) có vai trò quan trọng như thế nào trong tự nhiên?
Câu 19
19. Điều gì KHÔNG phải là một cơ chế kháng kháng sinh phổ biến ở vi khuẩn?
Câu 20
20. Trong kỹ thuật lên men công nghiệp, 'lên men theo mẻ' (batch fermentation) khác biệt với 'lên men liên tục' (continuous fermentation) ở điểm nào?
Câu 21
21. Virus khác biệt với vi khuẩn ở điểm cơ bản nào?
Câu 22
22. Bào tử (endospore) của vi khuẩn có đặc điểm nào sau đây?
Câu 23
23. Khái niệm 'quorum sensing' ở vi khuẩn đề cập đến điều gì?
Câu 24
24. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm dưới áp suất để tiêu diệt vi sinh vật, bao gồm cả bào tử?
Câu 25
25. Cơ chế chuyển gene ngang nào ở vi khuẩn liên quan đến việc chuyển DNA qua trung gian phage (bacteriophage)?
Câu 26
26. Môi trường nuôi cấy 'chọn lọc' được sử dụng để làm gì trong phòng thí nghiệm vi sinh?
Câu 27
27. Khái niệm 'vật chủ đặc hiệu' trong vi sinh vật học đề cập đến điều gì?
Câu 28
28. Vi sinh vật nào sau đây không phải là sinh vật nhân chuẩn (eukaryote)?
Câu 29
29. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng của vi sinh vật trong công nghệ sinh học?
Câu 30
30. Cấu trúc nào sau đây không được tìm thấy ở tất cả các loại tế bào vi khuẩn?

Để lại một bình luận