Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Số câu30
Quiz ID13341
Câu 1
1. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong quá trình lên men sữa chua?
Câu 2
2. Thuật ngữ 'D-value' trong vi sinh vật học thực phẩm dùng để chỉ điều gì?
Câu 3
3. Vi khuẩn gây bệnh Yersinia enterocolitica thường liên quan đến loại thực phẩm nào?
Câu 4
4. Vi sinh vật nào sau đây có khả năng phát triển trong môi trường có nồng độ muối cao và có thể gây hư hỏng thực phẩm muối chua?
Câu 5
5. Trong phân loại vi sinh vật học thực phẩm, nhóm vi sinh vật 'hoại sinh' chủ yếu gây ra hiện tượng gì?
Câu 6
6. Loại độc tố nấm mốc nào thường được tìm thấy trong lạc và ngô, có liên quan đến ung thư gan?
Câu 7
7. Trong quá trình sản xuất rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae đóng vai trò chính nào?
Câu 8
8. Loại nấm mốc nào sau đây được sử dụng trong sản xuất phô mai xanh?
Câu 9
9. Phương pháp 'xử lý áp suất cao' (High Pressure Processing - HPP) trong công nghiệp thực phẩm có ưu điểm gì so với xử lý nhiệt truyền thống?
Câu 10
10. Quá trình thanh trùng Pasteur chủ yếu nhằm mục đích gì trong công nghiệp thực phẩm?
Câu 11
11. Loại độc tố nào sau đây thường được tạo ra bởi Clostridium botulinum và gây ngộ độc thịt?
Câu 12
12. Đâu là phương pháp bảo quản thực phẩm bằng vi sinh vật?
Câu 13
13. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm do tiêu thụ thịt gia cầm nấu chưa chín?
Câu 14
14. Đâu là yếu tố nội tại ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
Câu 15
15. Yếu tố ngoại lai nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
Câu 16
16. Vi sinh vật nào sau đây là một loại nấm men có lợi, được sử dụng trong sản xuất Kombucha?
Câu 17
17. Trong sản xuất nước mắm, vi sinh vật nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân giải protein cá?
Câu 18
18. Vi khuẩn Listeria monocytogenes đặc biệt nguy hiểm đối với nhóm đối tượng nhạy cảm nào?
Câu 19
19. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh vật thực phẩm, 'kế hoạch lấy mẫu 2 class' và '3 class' khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Câu 20
20. Chỉ số 'Tổng số vi sinh vật hiếu khí' (Total Viable Count - TVC) trong kiểm nghiệm thực phẩm thể hiện điều gì?
Câu 21
21. Phương pháp 'đóng gói chân không' bảo quản thực phẩm chủ yếu ức chế loại vi sinh vật nào?
Câu 22
22. Vi sinh vật nào sau đây thường gây bệnh tiêu chảy do độc tố ruột (enterotoxin) và liên quan đến thực phẩm chứa tinh bột như cơm rang, bánh ngọt?
Câu 23
23. Trong HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points), CCP (Critical Control Point) là gì?
Câu 24
24. Phương pháp bảo quản thực phẩm MAP (Modified Atmosphere Packaging) thay đổi thành phần khí quyển xung quanh thực phẩm như thế nào?
Câu 25
25. Hoạt động 'AW' (Water Activity) đo lường điều gì trong thực phẩm liên quan đến vi sinh vật?
Câu 26
26. Quá trình 'làm khô đông lạnh' (freeze-drying) bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 27
27. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật nào sau đây sử dụng nhiệt độ thấp để ức chế sự phát triển nhưng không tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật?
Câu 28
28. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng làm tác nhân sinh học để kiểm soát nấm mốc gây bệnh trên cây trồng và giảm ô nhiễm aflatoxin trong nông sản?
Câu 29
29. Vi sinh vật nào sau đây là nguyên nhân chính gây hư hỏng rau quả tươi sau thu hoạch?
Câu 30
30. Vi sinh vật chỉ thị nào thường được sử dụng để đánh giá vệ sinh nguồn nước và thực phẩm, đặc biệt là ô nhiễm phân?

Để lại một bình luận