Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị doanh nghiệp thương mại

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị doanh nghiệp thương mại

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị doanh nghiệp thương mại

Số câu30
Quiz ID12833
Câu 1
1. Trong quản trị nhân sự doanh nghiệp thương mại, 'đào tạo và phát triển' nhân viên nhằm mục đích:
Câu 2
2. Trong phân tích SWOT, yếu tố 'Threats' (Thách thức) đề cập đến:
Câu 3
3. Hoạt động 'nghiên cứu thị trường' (market research) giúp doanh nghiệp thương mại:
Câu 4
4. Hình thức tổ chức doanh nghiệp nào sau đây phù hợp nhất cho một doanh nghiệp thương mại quy mô nhỏ, do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm vô hạn?
Câu 5
5. Mục tiêu chính của quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trong doanh nghiệp thương mại là:
Câu 6
6. Chỉ số 'vòng quay hàng tồn kho' (inventory turnover ratio) đánh giá điều gì về hiệu quả quản trị hàng tồn kho của doanh nghiệp thương mại?
Câu 7
7. Trong quản lý tài chính doanh nghiệp thương mại, 'vốn lưu động' (working capital) là:
Câu 8
8. Chức năng 'logistics ngược' (reverse logistics) trong doanh nghiệp thương mại đề cập đến:
Câu 9
9. Trong quản trị doanh nghiệp thương mại, 'mục tiêu SMART' là viết tắt của các tiêu chí nào?
Câu 10
10. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp thương mại?
Câu 11
11. Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc ứng dụng thương mại điện tử (e-commerce) cho doanh nghiệp thương mại?
Câu 12
12. Trong quản lý kho hàng, phương pháp 'FIFO' (First-In, First-Out) có nghĩa là:
Câu 13
13. Phân khúc thị trường (market segmentation) giúp doanh nghiệp thương mại:
Câu 14
14. Trong quản trị rủi ro doanh nghiệp thương mại, rủi ro 'hoạt động' (operational risk) chủ yếu liên quan đến:
Câu 15
15. Trong quản trị doanh nghiệp thương mại, 'văn hóa doanh nghiệp' có vai trò:
Câu 16
16. Yếu tố 'con người' (People) trong mô hình marketing dịch vụ 7P bao gồm:
Câu 17
17. Chiến lược 'marketing tập trung' (niche marketing) phù hợp với doanh nghiệp thương mại nào?
Câu 18
18. Phương pháp định giá 'chi phí cộng lợi nhuận' (cost-plus pricing) phù hợp nhất với loại hình doanh nghiệp thương mại nào?
Câu 19
19. Trong quản trị chất lượng dịch vụ khách hàng, 'dịch vụ vượt trội' (service excellence) tập trung vào:
Câu 20
20. Trong quản lý rủi ro, 'đa dạng hóa nhà cung cấp' (supplier diversification) là biện pháp để giảm thiểu rủi ro nào?
Câu 21
21. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng cơ bản của quản trị doanh nghiệp thương mại?
Câu 22
22. Phương pháp 'định giá hớt váng' (price skimming) thường được áp dụng khi doanh nghiệp thương mại:
Câu 23
23. Phương pháp 'định giá cạnh tranh' (competitive pricing) dựa trên yếu tố chính nào?
Câu 24
24. Trong quản lý chuỗi cung ứng của doanh nghiệp thương mại, 'Just-in-Time' (JIT) là phương pháp:
Câu 25
25. Đâu là ví dụ về 'xung đột kênh phân phối' (channel conflict) trong doanh nghiệp thương mại?
Câu 26
26. Hình thức 'bán hàng đa kênh' (multi-channel retailing) khác biệt với 'bán hàng kênh đơn' (single-channel retailing) ở điểm nào?
Câu 27
27. Trong quản trị doanh nghiệp thương mại, 'kênh phân phối' đề cập đến:
Câu 28
28. Trong mô hình 4P (Marketing Mix), yếu tố 'Promotion' (Xúc tiến) bao gồm:
Câu 29
29. Loại hình khuyến mãi 'giảm giá' (discount) thường được sử dụng để:
Câu 30
30. Chỉ số 'lợi nhuận gộp' (gross profit) được tính bằng công thức nào?

Để lại một bình luận