Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15393
Câu 1
1. Mô hình SERVQUAL tập trung vào việc đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa:
Câu 2
2. Chỉ số 'tỷ lệ giữ chân khách hàng' (customer retention rate) đo lường điều gì trong quản trị dịch vụ?
Câu 3
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 7Ps mở rộng của marketing dịch vụ?
Câu 4
4. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'kiểm soát chất lượng' (quality control) thường tập trung vào:
Câu 5
5. Mục tiêu chính của việc 'quản lý năng suất dịch vụ' (service capacity management) là:
Câu 6
6. Đâu là một ví dụ về 'dịch vụ gia tăng' (augmented service) trong lĩnh vực nhà hàng?
Câu 7
7. Ứng dụng công nghệ trong quản trị dịch vụ có thể mang lại lợi ích nào sau đây, NGOẠI TRỪ:
Câu 8
8. Trong quản trị dịch vụ, 'chứng cứ hữu hình' (physical evidence) đóng vai trò quan trọng đặc biệt với dịch vụ nào?
Câu 9
9. Văn hóa dịch vụ mạnh mẽ (strong service culture) trong tổ chức có tác động tích cực nhất đến:
Câu 10
10. Khi một khách sạn áp dụng chính sách 'đảm bảo sự hài lòng 100%, hoặc hoàn tiền', đây là ví dụ về:
Câu 11
11. Đâu là một thách thức đặc biệt trong quản trị dịch vụ so với quản trị sản xuất hàng hóa?
Câu 12
12. Trong quản trị dịch vụ, 'dịch vụ tự phục vụ' (self-service technology - SST) mang lại lợi ích chủ yếu cho doanh nghiệp và khách hàng là:
Câu 13
13. Trong quản lý sự cố dịch vụ, 'thời gian phản hồi' (response time) nhanh chóng có ý nghĩa quan trọng vì:
Câu 14
14. Chiến lược 'khác biệt hóa dịch vụ' (service differentiation) nhằm mục đích:
Câu 15
15. Khi nhân viên dịch vụ thể hiện sự 'đồng cảm' (empathy) với khách hàng, điều này có nghĩa là:
Câu 16
16. Lợi ích chính của việc 'thiết kế dịch vụ' (service design) là:
Câu 17
17. Khi khách hàng rời bỏ doanh nghiệp dịch vụ và chuyển sang đối thủ cạnh tranh, đây được gọi là:
Câu 18
18. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến 'kỳ vọng dịch vụ' (service expectation) của khách hàng?
Câu 19
19. Để đo lường 'sự hài lòng của khách hàng' (customer satisfaction) một cách toàn diện, doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp nào?
Câu 20
20. Để xây dựng 'lòng trung thành của khách hàng' (customer loyalty) trong dịch vụ, doanh nghiệp nên tập trung vào:
Câu 21
21. Trong quản trị dịch vụ, 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) đề cập đến:
Câu 22
22. Một hệ thống 'quản lý quan hệ khách hàng' (CRM) được ứng dụng trong dịch vụ có thể giúp doanh nghiệp:
Câu 23
23. Đâu là yếu tố cốt lõi phân biệt dịch vụ với hàng hóa hữu hình?
Câu 24
24. Trong quản trị dịch vụ, 'quy trình dịch vụ' (service process) nên được thiết kế theo hướng:
Câu 25
25. Chiến lược 'marketing nội bộ' (internal marketing) trong dịch vụ tập trung vào đối tượng chính nào?
Câu 26
26. Trong bối cảnh dịch vụ, 'đồng sáng tạo giá trị' (value co-creation) nhấn mạnh vai trò của:
Câu 27
27. Khi khách hàng lan truyền những thông tin tiêu cực về dịch vụ của doanh nghiệp ('word-of-mouth'), tác động tiêu cực chính là:
Câu 28
28. Phương pháp 'khôi phục dịch vụ' (service recovery) hiệu quả khi có sự cố xảy ra có thể:
Câu 29
29. Trong quản lý hàng đợi dịch vụ, chiến lược 'tạo sự công bằng cảm nhận' (perceived fairness) quan trọng vì:
Câu 30
30. Trong 'tam giác dịch vụ' (service triangle), ba yếu tố chính cần được liên kết chặt chẽ là:

Để lại một bình luận