Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15394
Câu 1
1. Điều gì là rủi ro chính của việc 'Outsourcing dịch vụ' (Service Outsourcing)?
Câu 2
2. Trong 'Mô hình lý thuyết hàng đợi' (Queuing Theory), yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến thời gian chờ đợi của khách hàng?
Câu 3
3. Phương pháp 'Quản lý năng suất dịch vụ' (Service Productivity Management) tập trung vào việc gì?
Câu 4
4. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của 'Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ' (Gap Model of Service Quality)?
Câu 5
5. Đâu là một thách thức đặc biệt trong quản lý chất lượng dịch vụ so với quản lý chất lượng sản phẩm hữu hình?
Câu 6
6. Phương pháp 'Quản lý sự biến động nhu cầu dịch vụ' (Service Demand Management) nhằm mục đích gì?
Câu 7
7. Yếu tố 'Đáng tin cậy' (Reliability) trong mô hình SERVQUAL đề cập đến khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
Câu 8
8. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, phản ứng 'Tốt nhất' của nhân viên dịch vụ nên là gì?
Câu 9
9. Trong quản lý dịch vụ, 'Bằng chứng hữu hình' (Physical Evidence) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
Câu 10
10. Loại hình dịch vụ nào sau đây có mức độ 'Tương tác khách hàng cao' và 'Tùy chỉnh cao'?
Câu 11
11. Trong tình huống dịch vụ bị lỗi, 'Phục hồi dịch vụ' (Service Recovery) hiệu quả có thể mang lại lợi ích gì?
Câu 12
12. Chiến lược 'Cá nhân hóa dịch vụ' (Service Personalization) nhằm mục đích gì?
Câu 13
13. Điều gì là quan trọng nhất trong 'Giao tiếp dịch vụ' (Service Communication) để xây dựng lòng tin với khách hàng?
Câu 14
14. Mục tiêu của 'Quản lý trải nghiệm khách hàng' (Customer Experience Management - CEM) là gì?
Câu 15
15. Trong quản lý 'Hàng đợi dịch vụ' (Service Queuing), mục tiêu chính là gì?
Câu 16
16. Đâu là đặc điểm KHÔNG thuộc về dịch vụ, mà thường là đặc trưng của sản phẩm hữu hình?
Câu 17
17. Khi thiết kế 'Quy trình dịch vụ' (Service Process Design), yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu?
Câu 18
18. Yếu tố 'Hữu hình' (Tangibles) trong mô hình SERVQUAL đề cập đến khía cạnh nào?
Câu 19
19. Trong 'Tam giác dịch vụ' (Service Triangle), ba yếu tố chính bao gồm công ty, khách hàng và yếu tố nào sau đây?
Câu 20
20. Đâu là ví dụ về 'Dịch vụ lõi' (Core Service) trong ngành khách sạn?
Câu 21
21. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng 'Sơ đồ quy trình dịch vụ' (Service Blueprinting) trong quản trị dịch vụ?
Câu 22
22. Chiến lược 'Tái định vị dịch vụ' (Service Repositioning) thường được áp dụng khi nào?
Câu 23
23. Lợi ích chính của việc 'Tiêu chuẩn hóa dịch vụ' (Service Standardization) là gì?
Câu 24
24. Trong 'Ma trận dịch vụ' (Service Matrix) của Schmenner, dịch vụ nào được xếp vào loại 'Dịch vụ chuyên nghiệp'?
Câu 25
25. Công cụ 'Bản đồ hành trình khách hàng' (Customer Journey Map) giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều gì?
Câu 26
26. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của 'Dịch vụ hỗ trợ' (Supporting Services)?
Câu 27
27. Trong quản trị dịch vụ, 'Văn hóa dịch vụ' (Service Culture) đề cập đến điều gì?
Câu 28
28. Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
Câu 29
29. Phương pháp 'Khách hàng bí mật' (Mystery Shopping) thường được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của dịch vụ?
Câu 30
30. Khái niệm 'Khoảnh khắc quyết định' (Moments of Truth) trong dịch vụ đề cập đến điều gì?

Để lại một bình luận