Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15395
Câu 1
1. Quản trị dịch vụ tập trung chủ yếu vào việc:
Câu 2
2. Khi thiết kế dịch vụ, 'tính đơn giản' (simplicity) là quan trọng vì:
Câu 3
3. Ví dụ nào sau đây thể hiện 'tính dễ hư hỏng' (perishability) của dịch vụ?
Câu 4
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập phản hồi của khách hàng về chất lượng dịch vụ?
Câu 5
5. Trong tình huống 'khách hàng phàn nàn về thái độ phục vụ của nhân viên', bước đầu tiên trong quy trình phục hồi dịch vụ nên là:
Câu 6
6. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để quản lý nhu cầu dịch vụ biến động?
Câu 7
7. Trong quản lý dịch vụ, 'quy trình dịch vụ' (service process) nên được thiết kế tập trung vào:
Câu 8
8. Trong dịch vụ, 'sự tham gia của khách hàng' (customer participation) có thể:
Câu 9
9. Chiến lược 'tập trung vào dịch vụ' (service-focused) có nghĩa là doanh nghiệp:
Câu 10
10. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng văn hóa dịch vụ trong một tổ chức?
Câu 11
11. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng trong dịch vụ?
Câu 12
12. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản lý chất lượng dịch vụ?
Câu 13
13. Phân khúc thị trường dịch vụ KHÔNG nên dựa trên tiêu chí nào sau đây?
Câu 14
14. Yếu tố 'Con người' (People) trong mô hình Marketing Mix mở rộng cho dịch vụ (7Ps) bao gồm:
Câu 15
15. Chiến lược 'cá nhân hóa dịch vụ' (service personalization) có thể được thực hiện thông qua:
Câu 16
16. Mục tiêu của 'quản lý hàng đợi' (queue management) trong dịch vụ là:
Câu 17
17. Trong quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM), 'hành trình khách hàng' (customer journey) là:
Câu 18
18. Trong quản lý dịch vụ, 'vòng tròn dịch vụ' (service cycle) mô tả:
Câu 19
19. Bản vẽ dịch vụ (Service Blueprinting) là công cụ hữu ích trong quản trị dịch vụ vì:
Câu 20
20. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị dịch vụ?
Câu 21
21. Trong quản trị dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) trong 7Ps có vai trò:
Câu 22
22. Khái niệm 'dịch vụ gia tăng' (augmented service) đề cập đến:
Câu 23
23. Trong mô hình SERVQUAL, 'Độ tin cậy' (Reliability) đề cập đến:
Câu 24
24. Trong quản trị dịch vụ, 'đổi mới dịch vụ' (service innovation) có thể bao gồm:
Câu 25
25. Mục đích chính của 'dịch vụ nội bộ' (internal service) trong một tổ chức là:
Câu 26
26. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chính của dịch vụ?
Câu 27
27. Lỗi dịch vụ 'doanh nghiệp' (firm-initiated service failure) là lỗi:
Câu 28
28. Khái niệm 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth) trong dịch vụ đề cập đến:
Câu 29
29. Trong quản trị dịch vụ, 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) nên được thiết lập dựa trên:
Câu 30
30. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của 'tam giác dịch vụ' (service triangle)?

Để lại một bình luận