Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Số câu30
Quiz ID12069
Câu 1
1. Trong quản lý vốn lưu động của MNCs, 'netting' và 'leading/lagging' được sử dụng để tối ưu hóa điều gì?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng chi phí vốn chủ sở hữu (cost of equity) của một MNC so với một công ty nội địa?
Câu 3
3. Trong bối cảnh tài chính quốc tế, 'Eurocurrency' đề cập đến điều gì?
Câu 4
4. Chiến lược tài trợ quốc tế nào tập trung vào việc sử dụng vốn từ thị trường địa phương nơi công ty đa quốc gia hoạt động?
Câu 5
5. Chiến lược nào sau đây KHÔNG phải là một cách để giảm thiểu rủi ro chính trị?
Câu 6
6. Trong quản lý rủi ro chuyển đổi báo cáo tài chính (translation exposure), phương pháp 'current rate method' và 'temporal method' khác nhau chủ yếu ở điều gì?
Câu 7
7. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc niêm yết cổ phiếu trên nhiều thị trường chứng khoán quốc tế (cross-listing)?
Câu 8
8. Loại rủi ro nào mà MNCs phải đối mặt khi chính phủ nước sở tại quốc hữu hóa tài sản của công ty?
Câu 9
9. Rủi ro kinh tế (economic exposure) của MNCs chủ yếu phát sinh từ điều gì?
Câu 10
10. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh từ các giao dịch thương mại quốc tế được gọi là rủi ro gì?
Câu 11
11. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật phổ biến để quản lý rủi ro giao dịch tỷ giá hối đoái?
Câu 12
12. Trong ngữ cảnh thuế quốc tế, 'tax haven' (thiên đường thuế) thường được định nghĩa là gì?
Câu 13
13. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào liên quan đến việc thành lập một cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài?
Câu 14
14. Khái niệm 'chi phí vốn bình quân gia quyền toàn cầu' (Global WACC) khác với WACC nội địa như thế nào?
Câu 15
15. Loại thuế nào đánh vào lợi nhuận của công ty đa quốc gia ở cả quốc gia nơi công ty con hoạt động và quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở?
Câu 16
16. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá rủi ro chính trị khi đầu tư vào một quốc gia mới?
Câu 17
17. Điều gì KHÔNG phải là một động cơ chính thúc đẩy các công ty trở thành MNCs?
Câu 18
18. Điều gì là bất lợi chính của việc sử dụng tài trợ bằng vốn chủ sở hữu (equity financing) so với tài trợ bằng nợ (debt financing) cho các dự án FDI?
Câu 19
19. Trong quản lý vốn lưu động quốc tế, kỹ thuật 'leading' (thanh toán sớm) thường được sử dụng khi nào?
Câu 20
20. Điều gì là thách thức chính trong việc quản lý rủi ro tín dụng quốc tế so với rủi ro tín dụng trong nước?
Câu 21
21. Chức năng chính của một 'trung tâm tài chính nội bộ' (internal finance center) trong một MNC là gì?
Câu 22
22. Trong quyết định ngân sách vốn quốc tế, điều gì làm cho việc ước tính dòng tiền trở nên phức tạp hơn so với dự án trong nước?
Câu 23
23. Mục tiêu tài chính tối thượng của hầu hết các công ty đa quốc gia (MNCs) là gì?
Câu 24
24. Phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing) nào dựa trên giá thị trường của hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự?
Câu 25
25. Công cụ tài chính phái sinh nào cho phép MNCs cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai?
Câu 26
26. Điều gì là lợi ích chính của việc thành lập một 'công ty tài chính con' (captive finance company) cho một MNC?
Câu 27
27. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để định giá chuyển giao hàng hóa hữu hình giữa các công ty con của MNCs?
Câu 28
28. Trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái, 'natural hedge' (phòng ngừa tự nhiên) đề cập đến điều gì?
Câu 29
29. Trong ngân sách vốn quốc tế, phương pháp 'adjusted present value' (APV) thường được ưa chuộng hơn NPV truyền thống khi nào?
Câu 30
30. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi quyết định cấu trúc vốn tối ưu cho một công ty con ở nước ngoài?

Để lại một bình luận