Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15397
Câu 1
1. Khái niệm 'khoảnh khắc chân lý' (Moments of truth) trong dịch vụ đề cập đến điều gì?
Câu 2
2. Chiến lược 'quản lý năng suất và cầu' (Demand and capacity management) trong dịch vụ nhằm mục đích gì?
Câu 3
3. Điều gì là mục tiêu chính của quản trị dịch vụ?
Câu 4
4. Điều gì KHÔNG phải là một trong ba loại hình dịch vụ chính theo cách tiếp cận 'quy trình dịch vụ' (Service process)?
Câu 5
5. Trong quản lý nhân sự dịch vụ, điều gì là quan trọng nhất để duy trì động lực làm việc cho nhân viên tuyến đầu?
Câu 6
6. Lỗi dịch vụ 'nhân viên thờ ơ' (Apathy) thuộc loại lỗi nào trong phân loại lỗi dịch vụ?
Câu 7
7. Khái niệm 'đồng sản xuất' (Co-production) trong dịch vụ đề cập đến điều gì?
Câu 8
8. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc quản lý chất lượng dịch vụ?
Câu 9
9. Chiến lược 'khôi phục dịch vụ' (Service recovery) hiệu quả nhất khi nào?
Câu 10
10. Trong quản trị dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (Service culture) mạnh mẽ có tác động chính đến yếu tố nào?
Câu 11
11. Trong quản trị dịch vụ, 'thiết kế dịch vụ' (Service design) tập trung vào điều gì?
Câu 12
12. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng (Customer experience management), 'điểm đau' (Pain points) của khách hàng là gì?
Câu 13
13. Trong mô hình 'Tam giác dịch vụ' (Service triangle), ba yếu tố chính bao gồm:
Câu 14
14. Phương pháp 'bí mật khách hàng' (Mystery shopping) được sử dụng để làm gì trong quản trị dịch vụ?
Câu 15
15. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tiêu chuẩn hóa quy trình dịch vụ?
Câu 16
16. Trong quản trị dịch vụ, 'bản đồ hành trình khách hàng' (Customer journey map) được sử dụng để làm gì?
Câu 17
17. Điều gì là rủi ro chính khi quá tập trung vào việc giảm chi phí trong quản trị dịch vụ?
Câu 18
18. Loại hình 'thất bại dịch vụ' nào xảy ra khi nhân viên không tuân thủ các quy trình chuẩn?
Câu 19
19. Yếu tố 'Phương tiện hữu hình' (Tangibles) trong mô hình SERVQUAL bao gồm những gì?
Câu 20
20. Chiến lược 'quản lý hàng chờ ảo' (Virtual queuing) mang lại lợi ích gì chính cho khách hàng?
Câu 21
21. Trong quản trị dịch vụ, 'mô hình phục vụ-lợi nhuận' (Service-profit chain) nhấn mạnh mối liên hệ giữa yếu tố nào với lợi nhuận?
Câu 22
22. Ứng dụng của công nghệ thông tin trong quản trị dịch vụ KHÔNG bao gồm lĩnh vực nào sau đây?
Câu 23
23. Loại hình dịch vụ nào mà khách hàng phải trực tiếp tham gia vào quá trình cung cấp dịch vụ?
Câu 24
24. Trong quản lý hàng đợi dịch vụ, chiến lược 'đa hàng, đa kênh' phù hợp với loại hình dịch vụ nào?
Câu 25
25. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về dịch vụ trong bối cảnh quản trị dịch vụ?
Câu 26
26. Điều gì là mục tiêu chính của việc 'phân khúc thị trường dịch vụ'?
Câu 27
27. Yếu tố 'sự đảm bảo' (Assurance) trong mô hình SERVQUAL đo lường điều gì?
Câu 28
28. Trong quản trị dịch vụ, 'chất lượng chức năng' (Functional quality) khác với 'chất lượng kỹ thuật' (Technical quality) ở điểm nào?
Câu 29
29. Trong mô hình SERVQUAL, yếu tố 'Độ tin cậy' (Reliability) đề cập đến điều gì?
Câu 30
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cơ bản của dịch vụ?

Để lại một bình luận