Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15398
Câu 1
1. Chiến lược 'quản lý hàng chờ' (queue management) nhằm mục đích chính là gì trong quản trị dịch vụ?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cốt lõi của dịch vụ?
Câu 3
3. Điều gì là mục tiêu chính của việc 'trao quyền cho nhân viên tuyến đầu' (empowerment of frontline employees) trong dịch vụ?
Câu 4
4. Trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến, 'khả năng sử dụng' (usability) của website hoặc ứng dụng dịch vụ đề cập đến điều gì?
Câu 5
5. Trong quản trị dịch vụ, 'vùng khoan dung' (zone of tolerance) đề cập đến điều gì?
Câu 6
6. Trong quản lý dịch vụ đa kênh (omni-channel service), mục tiêu chính là gì?
Câu 7
7. Trong 'tam giác dịch vụ' (service triangle), ba bên liên quan chính là gì?
Câu 8
8. Công nghệ đóng vai trò như thế nào trong việc cải thiện trải nghiệm dịch vụ khách hàng?
Câu 9
9. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc 'tiêu chuẩn hóa dịch vụ' (service standardization)?
Câu 10
10. Trong mô hình 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth), 'khoảnh khắc' đề cập đến điều gì?
Câu 11
11. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố trong 'mô hình 7P's mở rộng của marketing dịch vụ?
Câu 12
12. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'dịch vụ' trong quản trị dịch vụ?
Câu 13
13. Khái niệm 'bản thiết kế dịch vụ' (service blueprint) được sử dụng để làm gì?
Câu 14
14. Phương pháp 'Lean Service' tập trung vào việc loại bỏ loại lãng phí nào trong dịch vụ?
Câu 15
15. Mô hình 'ngôi nhà chất lượng' (house of quality) được sử dụng trong quản lý dịch vụ để làm gì?
Câu 16
16. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng 'niềm tin' (trust) của khách hàng trong dịch vụ?
Câu 17
17. Khi nào thì 'dịch vụ tự phục vụ' (self-service technology - SST) trở nên kém hiệu quả và gây ra sự không hài lòng cho khách hàng?
Câu 18
18. Điều gì thể hiện sự khác biệt chính giữa 'dịch vụ cốt lõi' (core service) và 'dịch vụ gia tăng' (augmented service)?
Câu 19
19. Trong quản trị dịch vụ, 'bằng chứng vật lý' (physical evidence) đề cập đến yếu tố hữu hình nào?
Câu 20
20. Điều gì là thách thức chính của việc quản lý 'công suất dịch vụ' (service capacity)?
Câu 21
21. Điều gì mô tả đúng nhất về 'văn hóa dịch vụ' (service culture) trong một tổ chức?
Câu 22
22. Loại hình marketing nào đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ do tính vô hình của nó?
Câu 23
23. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng (Customer Experience Management - CEM), 'bản đồ hành trình khách hàng' (customer journey map) được sử dụng để làm gì?
Câu 24
24. Điều gì thể hiện rõ nhất 'tính không thể tách rời' (Inseparability) trong dịch vụ?
Câu 25
25. Trong mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL, 'Độ tin cậy' (Reliability) đề cập đến điều gì?
Câu 26
26. Phân khúc thị trường dịch vụ khác biệt với phân khúc thị trường hàng hóa ở điểm nào?
Câu 27
27. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ?
Câu 28
28. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, phương pháp 'Poka-Yoke' tập trung vào điều gì?
Câu 29
29. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để quản lý 'cầu dịch vụ' (service demand) khi cầu vượt quá cung?
Câu 30
30. Điều gì là mục tiêu chính của 'khôi phục dịch vụ' (service recovery)?

Để lại một bình luận