Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

Số câu30
Quiz ID11051
Câu 1
1. Chọn cụm từ tiếng Pháp nào sau đây có nghĩa là 'Tạm biệt' (thân mật):
Câu 2
2. Chọn đại từ quan hệ (pronom relatif) thích hợp để điền vào chỗ trống: 'C'est le livre ___ je lis.'
Câu 3
3. Trong tiếng Pháp, chữ cái 'ç' (c cédille) được phát âm như thế nào?
Câu 4
4. Trong tiếng Pháp, 'participe passé' (phân từ quá khứ) của động từ 'venir' (đến) là:
Câu 5
5. Trong tiếng Pháp, cách nào sau đây là đúng để đếm '11, 12, 13'?
Câu 6
6. Chọn cách viết đúng của số '80' trong tiếng Pháp:
Câu 7
7. Chọn từ trái nghĩa với 'grand' (lớn, to) trong tiếng Pháp:
Câu 8
8. Chọn cách chia động từ 'être' (thì, là, ở) ở ngôi thứ ba số ít (il/elle/on) thì hiện tại đơn (présent de l'indicatif) đúng:
Câu 9
9. Chọn từ đồng nghĩa với 'joli' (xinh đẹp, dễ thương) trong tiếng Pháp:
Câu 10
10. Chọn cụm từ diễn tả 'Chúc mừng sinh nhật!' trong tiếng Pháp:
Câu 11
11. Trong câu 'Je vais au marché', giới từ 'au' là sự kết hợp của giới từ nào và quán từ xác định nào?
Câu 12
12. Trong câu 'Ils sont allés à Paris', động từ 'aller' được chia ở thì nào?
Câu 13
13. Trong tiếng Pháp, 'conditionnel présent' (thì điều kiện hiện tại) thường được dùng để diễn tả:
Câu 14
14. Cấu trúc câu hỏi đảo ngữ (inversion) trong tiếng Pháp thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Câu 15
15. Trong tiếng Pháp, 'passé composé' được dùng để diễn tả hành động:
Câu 16
16. Trong câu hỏi 'Où vas-tu ?' (Bạn đi đâu?), từ 'Où' là loại từ để hỏi về:
Câu 17
17. Tính từ trong tiếng Pháp thường đứng ở vị trí nào so với danh từ mà nó bổ nghĩa?
Câu 18
18. Cách phát âm nào sau đây là đúng cho chữ 'e' cuối từ trong tiếng Pháp?
Câu 19
19. Chọn giới từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'J'habite ___ Paris.'
Câu 20
20. Trong tiếng Pháp, 'subjonctif' (thức giả định) thường được dùng trong mệnh đề phụ sau các động từ hoặc cụm từ diễn tả:
Câu 21
21. Thì 'futur proche' (tương lai gần) trong tiếng Pháp được cấu tạo bằng cách sử dụng động từ nào ở thì hiện tại đơn?
Câu 22
22. Trong tiếng Pháp, 'liaison' là hiện tượng gì trong phát âm?
Câu 23
23. Chọn quán từ xác định giống cái số ít:
Câu 24
24. Từ nào sau đây là một ví dụ về 'faux ami' (từ giả) giữa tiếng Pháp và tiếng Việt?
Câu 25
25. Chọn câu nào sau đây sử dụng đúng 'négation' (phủ định) trong tiếng Pháp?
Câu 26
26. Trong tiếng Pháp, 'pronom personnel sujet' (đại từ nhân xưng chủ ngữ) nào dùng để chỉ 'chúng tôi'?
Câu 27
27. Động từ 'prendre' (cầm, lấy) thuộc nhóm động từ nào trong tiếng Pháp?
Câu 28
28. Thứ tự đúng của các thành phần trong một câu trần thuật đơn giản trong tiếng Pháp thường là:
Câu 29
29. Trong tiếng Pháp, giới tính của danh từ 'livre' (cuốn sách) là gì?
Câu 30
30. Chọn cụm từ đúng để hỏi 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Pháp trang trọng:

Để lại một bình luận