Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Số câu30
Quiz ID11819
Câu 1
1. Nghiệp vụ nào sau đây là nghiệp vụ cơ bản nhất của Ngân hàng Thương mại?
Câu 2
2. Trong nghiệp vụ cho vay, 'tài sản đảm bảo' có vai trò chính gì?
Câu 3
3. Nguyên tắc 'Know Your Customer' (KYC) quan trọng nhất trong nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại?
Câu 4
4. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế bằng L/C, ngân hàng nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo thanh toán cho nhà xuất khẩu?
Câu 5
5. Sản phẩm tiền gửi nào sau đây thường có lãi suất cao nhất?
Câu 6
6. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro đạo đức (moral hazard) trong nghiệp vụ cho vay của ngân hàng?
Câu 7
7. Ngân hàng thương mại có thể sử dụng 'dự phòng rủi ro' để đối phó với loại rủi ro nào?
Câu 8
8. Chức năng 'trung gian thanh toán' của ngân hàng thương mại mang lại lợi ích chính nào cho nền kinh tế?
Câu 9
9. Điều gì sau đây là thách thức lớn nhất đối với nghiệp vụ ngân hàng thương mại trong bối cảnh số hóa hiện nay?
Câu 10
10. Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại?
Câu 11
11. Ngân hàng thương mại sử dụng nghiệp vụ nào sau đây để cung cấp dịch vụ chuyển tiền nhanh chóng giữa các cá nhân?
Câu 12
12. Nghiệp vụ 'bán chéo sản phẩm' (cross-selling) trong ngân hàng thương mại nhằm mục đích chính gì?
Câu 13
13. Nghiệp vụ 'bảo lãnh ngân hàng' thực chất là hình thức cấp tín dụng nào?
Câu 14
14. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của nghiệp vụ quản lý vốn của ngân hàng thương mại?
Câu 15
15. Trong nghiệp vụ thanh toán, hình thức thanh toán nào sau đây sử dụng séc?
Câu 16
16. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào sau đây có rủi ro cao nhất cho nhà xuất khẩu?
Câu 17
17. Chức năng 'tạo tiền' của ngân hàng thương mại được thực hiện thông qua nghiệp vụ nào?
Câu 18
18. Khác biệt chính giữa 'thẻ ghi nợ' (debit card) và 'thẻ tín dụng' (credit card) là gì?
Câu 19
19. Trong hoạt động ngân hàng hiện đại, 'Fintech' tác động lớn nhất đến nghiệp vụ nào?
Câu 20
20. Nghiệp vụ nào sau đây giúp ngân hàng thương mại quản lý rủi ro lãi suất?
Câu 21
21. Hoạt động 'ngân hàng đại lý' (correspondent banking) chủ yếu liên quan đến nghiệp vụ nào?
Câu 22
22. Trong nghiệp vụ cho vay, 'hệ số LTV' (Loan-to-Value) thường được sử dụng trong loại hình cho vay nào?
Câu 23
23. Loại hình ngân hàng nào sau đây chủ yếu tập trung vào việc huy động vốn và cho vay đối với các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế?
Câu 24
24. Loại hình rủi ro nào sau đây phát sinh khi ngân hàng không đủ tiền mặt hoặc tài sản có tính thanh khoản cao để đáp ứng các nghĩa vụ nợ đến hạn?
Câu 25
25. Hoạt động nào sau đây không được coi là nghiệp vụ ngân hàng thương mại?
Câu 26
26. Nghiệp vụ nào sau đây giúp ngân hàng thương mại đa dạng hóa nguồn thu nhập ngoài lãi?
Câu 27
27. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
Câu 28
28. Rủi ro hoạt động trong ngân hàng thương mại bao gồm những loại rủi ro nào?
Câu 29
29. Ngân hàng trung ương thường sử dụng công cụ nào sau đây để điều tiết lượng tiền cung ứng thông qua nghiệp vụ ngân hàng thương mại?
Câu 30
30. Trong nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối, 'tỷ giá giao ngay' (spot rate) khác với 'tỷ giá kỳ hạn' (forward rate) như thế nào?

Để lại một bình luận