Trắc nghiệm Hành vi tổ chức DUE

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức DUE

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức DUE

Số câu25
Quiz ID38875
Câu 1
Công bằng tổ chức (Organizational Justice) là mức độ mà nhân viên cảm nhận sự công bằng trong các quyết định và cách đối xử trong công ty. Loại công bằng nào tập trung vào sự công bằng trong kết quả hoặc phân phối nguồn lực?
Câu 2
Theo thuyết quy kết (Attribution Theory), khi đánh giá hành vi của người khác, chúng ta thường xem xét ba yếu tố chính. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong ba yếu tố đó?
Câu 3
Phạm vi kiểm soát (Span of control) là một yếu tố cấu trúc quan trọng. Một phạm vi kiểm soát rộng (wide span of control) có nghĩa là:
Câu 4
Văn hóa tổ chức phục vụ nhiều chức năng quan trọng. Chức năng nào sau đây liên quan đến việc hướng dẫn và định hình hành vi của nhân viên bằng cách xác định những gì được coi là phù hợp và chấp nhận được?
Câu 5
Thay đổi là một phần không thể tránh khỏi của tổ chức, nhưng thường gặp phải sự kháng cự. Nguồn gốc nào của sự kháng cự đối với thay đổi liên quan đến nỗi sợ hãi về những điều chưa biết hoặc mất mát lợi ích cá nhân?
Câu 6
Quyền lực là khả năng ảnh hưởng đến hành vi của người khác. Cơ sở quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong hệ thống phân cấp của tổ chức?
Câu 7
Quản lý xung đột là một kỹ năng quan trọng trong hành vi tổ chức. Phong cách quản lý xung đột nào mô tả một bên từ bỏ lợi ích của mình để đáp ứng lợi ích của bên khác?
Câu 8
Cấu trúc tổ chức quan liêu (Bureaucracy) thường được đặc trưng bởi các nguyên tắc nhất định. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm điển hình của mô hình quan liêu?
Câu 9
Lý thuyết về đặc điểm lãnh đạo (Trait Theory) tập trung vào việc xác định những phẩm chất cá nhân giúp phân biệt nhà lãnh đạo với những người theo dõi. Đặc điểm nào sau đây được coi là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của nhà lãnh đạo hiệu quả theo hầu hết các nghiên cứu?
Câu 10
Trong tổ chức, các loại nhóm khác nhau được sử dụng để đạt được các mục tiêu cụ thể. Nhóm nào được tạo ra để giải quyết một vấn đề hoặc cải thiện một quy trình cụ thể và thường chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn?
Câu 11
Trong quá trình ra quyết định, con người thường mắc phải các sai lệch nhận thức. Sai lệch nào sau đây mô tả xu hướng bám víu vào các quyết định trong quá khứ, ngay cả khi có bằng chứng cho thấy chúng sai lầm?
Câu 12
Lý thuyết đặt mục tiêu (Goal-Setting Theory) của Edwin Locke và Gary Latham nhấn mạnh rằng các mục tiêu cụ thể và khó khăn, khi được chấp nhận, sẽ dẫn đến hiệu suất cao hơn. Yếu tố nào sau đây là quan trọng để mục tiêu khó trở nên động lực?
Câu 13
Theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là nhân tố động viên (motivator factor) có khả năng tạo ra sự hài lòng cao trong công việc?
Câu 14
Văn hóa tổ chức là một hệ thống các ý nghĩa chung được các thành viên chia sẻ, phân biệt tổ chức này với các tổ chức khác. Yếu tố nào sau đây thường được xem là biểu hiện rõ nét nhất của văn hóa tổ chức, dễ dàng quan sát được?
Câu 15
Sự bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance) là một khái niệm quan trọng trong hành vi tổ chức. Nó đề cập đến cảm giác khó chịu mà một cá nhân trải qua khi:
Câu 16
Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong tổ chức. Rào cản giao tiếp nào xảy ra khi người nhận chỉ nghe những gì họ muốn nghe, bỏ qua thông tin mâu thuẫn?
Câu 17
Hiện tượng 'Groupthink' (tư duy tập thể) là một nhược điểm tiềm tàng của việc ra quyết định nhóm. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của Groupthink?
Câu 18
Theo lý thuyết công bằng (Equity Theory) của J. Stacey Adams, khi một nhân viên cảm thấy mình bị trả lương thấp so với những người khác có đóng góp tương đương, họ có thể có những phản ứng nào sau đây để khôi phục sự công bằng?
Câu 19
Theo lý thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, động lực của một cá nhân để thực hiện một hành vi nhất định phụ thuộc vào ba mối quan hệ chính. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là một trong ba yếu tố đó?
Câu 20
Sự hài lòng trong công việc (Job Satisfaction) có nhiều tác động tích cực đến cá nhân và tổ chức. Hệ quả nào sau đây KHÔNG PHẢI là một tác động tích cực của sự hài lòng trong công việc?
Câu 21
Đàm phán là một quá trình quan trọng trong giải quyết xung đột. Chiến lược đàm phán nào tập trung vào việc tạo ra một giải pháp 'win-win' bằng cách tìm kiếm lợi ích chung và mở rộng chiếc bánh thay vì chỉ phân chia nó?
Câu 22
Theo lý thuyết lãnh đạo tình huống của Hersey và Blanchard, phong cách lãnh đạo hiệu quả nhất phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng của người theo dõi. Khi người theo dõi có năng lực cao nhưng thiếu sự tự tin, phong cách lãnh đạo nào là phù hợp nhất?
Câu 23
Cảm xúc và tâm trạng có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tổ chức. Cảm xúc (emotions) khác với tâm trạng (moods) ở điểm nào chính?
Câu 24
Mô hình 'Big Five' là một khung khái niệm phổ biến để mô tả các đặc điểm tính cách. Đặc điểm nào sau đây mô tả một người có kỷ luật, có trách nhiệm và định hướng mục tiêu?
Câu 25
Mức độ nào trong Tháp nhu cầu của Maslow mô tả mong muốn được công nhận, tôn trọng và có địa vị trong xã hội?

Để lại một bình luận