Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10

Số câu25
Quiz ID43611
Câu 1
Trong câu hỏi 'Hôm nay thời tiết thế nào?' (今天天气_______?), từ để hỏi phù hợp nhất cần điền vào cuối câu là gì?
Câu 2
Dịch cụm từ chỉ thời gian '8 giờ rưỡi sáng' sang tiếng Trung sao cho chuẩn xác nhất:
Câu 3
Cách diễn đạt thời gian 'Ngày 15 tháng 8' chuẩn xác trong tiếng Trung là:
Câu 4
Đọc hiểu và chọn nghĩa tiếng Việt đúng nhất cho câu sau: '他昨天没去商店买东西。'
Câu 5
Điền động từ phù hợp nhất vào câu: '星期天我们去饭店_______中国菜。' (Chủ Nhật chúng tôi đến nhà hàng... món ăn Trung Quốc).
Câu 6
Xác định vị trí đúng cho phó từ '也' (cũng) trong câu sau: '我 (A) 喜欢 (B) 喝 (C) 茶 (D)。'
Câu 7
Về mặt từ loại và chức năng, liên từ '和' (hé / và) trong tiếng Trung sơ cấp thường được dùng chủ yếu để nối:
Câu 8
Câu tiếng Việt 'Con mèo ở dưới cái ghế' được dịch sang tiếng Trung với trật tự từ đúng là:
Câu 9
Trong hệ thống từ vựng về gia đình, từ nào sau đây mang nghĩa là 'Em gái'?
Câu 10
Để diễn đạt một kỹ năng hoặc khả năng có được thông qua quá trình học tập (Ví dụ: Tôi biết nói tiếng Trung), ta dùng cấu trúc chứa động từ năng nguyện nào?
Câu 11
Để hỏi về phương thức hoặc cách thức thực hiện một hành động (Ví dụ: Chữ này viết thế nào?), tiếng Trung sử dụng đại từ nghi vấn nào đặt trước động từ?
Câu 12
Trong các câu sau, câu nào sử dụng đúng kết cấu trợ từ kết cấu '的' để chỉ sự sở hữu?
Câu 13
Cách diễn đạt 'Hôm nay là thứ Năm' chính xác nhất trong tiếng Trung là:
Câu 14
Hệ thống phiên âm (Pinyin) chuẩn xác của từ '电脑' (Máy tính) là gì?
Câu 15
Theo quy tắc biến điệu, trong câu '我不是学生', chữ '不' (bù) phải được đọc với thanh điệu nào?
Câu 16
Cấu trúc nào dưới đây được dùng để khen ngợi với ý nghĩa 'Quá đẹp rồi / Đẹp quá'?
Câu 17
Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi, chúng ta) trong tiếng Trung được viết là gì?
Câu 18
Mẫu câu phổ biến và lịch sự nhất dùng để hỏi tuổi của một người trưởng thành (hoặc người bằng tuổi) trong tiếng Trung là:
Câu 19
Chọn câu trả lời có logic và ngữ pháp phù hợp nhất cho tình huống giao tiếp sau: A: '我是越南人。你呢?' - B: '_______。'
Câu 20
Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống: '你们学校有_______个学生?' (Biết rằng số lượng sinh viên được hỏi chắc chắn lớn hơn 10).
Câu 21
Lượng từ thích hợp và chuẩn xác nhất dùng cho danh từ '书' (sách) trong tiếng Trung là gì?
Câu 22
Sắp xếp các từ '我 / 看书 / 图书馆 / 在' thành một câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp chỉ nơi chốn của hành động:
Câu 23
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu chào hỏi: '你好!很_______认识你。'
Câu 24
Chọn cách phủ định đúng về mặt ngữ pháp cho câu khẳng định '我有一个汉语老师' (Tôi có một giáo viên tiếng Trung):
Câu 25
Số tiền '35.5 tệ' trong khẩu ngữ giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc thường được nói đầy đủ là:

Để lại một bình luận