Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUST

Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUST

Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUST

Số câu25
Quiz ID39614
Câu 1
Chỉ số ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) trong phân tích Du Pont được cấu thành từ các yếu tố nào?
Câu 2
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) của doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào?
Câu 3
Điều khoản tín dụng thương mại '2/10, net 30' có nghĩa là gì?
Câu 4
Tấm chắn thuế từ khấu hao (Depreciation Tax Shield) có giá trị bằng bao nhiêu?
Câu 5
Điểm hòa vốn kinh tế (Operating Break-even Point) là mức sản lượng tại đó yếu tố nào bằng 0?
Câu 6
Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành có lãi suất cố định sẽ thay đổi như thế nào?
Câu 7
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) được tạo ra từ việc doanh nghiệp sử dụng yếu tố nào?
Câu 8
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
Câu 9
Hệ số Beta (β) của một cổ phiếu bằng 1,5 có ý nghĩa gì?
Câu 10
Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một chứng khoán phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố nào?
Câu 11
Theo lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) trong điều kiện có thuế thu nhập doanh nghiệp, giá trị của một công ty có vay nợ (Vl) sẽ như thế nào so với công ty không vay nợ (Vu)?
Câu 12
Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk) là loại rủi ro có đặc điểm gì?
Câu 13
Trong trường hợp hai dự án đầu tư xung khắc (mutually exclusive) có quy mô và thời gian khác nhau, tiêu chuẩn nào thường được ưu tiên để lựa chọn?
Câu 14
Vấn đề người đại diện (Agency Problem) trong tài chính doanh nghiệp thường nảy sinh từ xung đột lợi ích giữa ai với ai?
Câu 15
Chỉ số khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với chỉ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở việc loại bỏ loại tài sản nào?
Câu 16
Nếu một dự án có NPV = 0, điều này có nghĩa là gì?
Câu 17
Trong quản trị vốn lưu động, 'Chu kỳ tiền mặt' (Cash Cycle) được tính bằng công thức nào?
Câu 18
Mô hình tăng trưởng cổ tức Gordon (Constant Growth Model) được tính bằng công thức nào?
Câu 19
Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm xác định lượng đặt hàng tối ưu để tối thiểu hóa tổng chi phí nào?
Câu 20
Hệ số nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio) của doanh nghiệp phản ánh điều gì?
Câu 21
Yếu tố nào sau đây được coi là chi phí chìm (sunk cost) và cần được loại bỏ khi thẩm định dòng tiền của dự án đầu tư?
Câu 22
Nội dung nào sau đây mô tả đúng về rủi ro tài chính (Financial Risk)?
Câu 23
Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp trong cơ chế thị trường là gì?
Câu 24
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) giảm xuống khi doanh nghiệp thực hiện hành động nào sau đây (trong điều kiện có thuế)?
Câu 25
Thứ tự ưu tiên các nguồn tài trợ theo 'Lý thuyết trật tự phân hạng' (Pecking Order Theory) là gì?

Để lại một bình luận