Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Số câu30
Quiz ID11826
Câu 1
1. Trong hoạt động ngân hàng xanh (Green Banking), ngân hàng thương mại ưu tiên cấp tín dụng cho lĩnh vực nào?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây **không** phải là một trong ba trụ cột chính của Hiệp ước Basel về vốn?
Câu 3
3. Trong nghiệp vụ cho vay, ngân hàng thương mại thường sử dụng biện pháp nào để giảm thiểu rủi ro đạo đức của người vay?
Câu 4
4. Nguyên tắc 'KYC' (Know Your Customer) có vai trò quan trọng nhất trong nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại?
Câu 5
5. Hoạt động 'ngân hàng bán lẻ' (Retail Banking) chủ yếu hướng tới đối tượng khách hàng nào?
Câu 6
6. Trong quản lý rủi ro thanh khoản, 'tỷ lệ LCR' (Liquidity Coverage Ratio) là chỉ số đo lường điều gì?
Câu 7
7. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào sau đây **đảm bảo an toàn nhất** cho nhà xuất khẩu?
Câu 8
8. Nghiệp vụ nào sau đây là **quan trọng nhất** đối với ngân hàng thương mại trong việc tạo ra lợi nhuận?
Câu 9
9. Lãi suất cơ bản (prime rate) thường được ngân hàng thương mại sử dụng làm gì?
Câu 10
10. Trong nghiệp vụ ngân hàng số (digital banking), 'API' (Application Programming Interface) có vai trò gì?
Câu 11
11. Điểm khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là gì?
Câu 12
12. Rủi ro thị trường (Market Risk) trong ngân hàng thương mại chủ yếu phát sinh từ biến động của yếu tố nào?
Câu 13
13. Khái niệm 'tỷ lệ dự trữ bắt buộc' trong nghiệp vụ ngân hàng thương mại liên quan đến mục tiêu nào của ngân hàng trung ương?
Câu 14
14. Ngân hàng thương mại có thể sử dụng công cụ nào sau đây để quản lý rủi ro lãi suất?
Câu 15
15. Nghiệp vụ 'cho vay hợp vốn' (syndicated loan) thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Câu 16
16. Công cụ 'thẻ tín dụng' (credit card) thực chất là một hình thức cấp tín dụng...
Câu 17
17. Trong nghiệp vụ cho vay, 'tài sản đảm bảo' có vai trò quan trọng nhất là gì đối với ngân hàng?
Câu 18
18. Rủi ro hoạt động (Operational Risk) trong ngân hàng thương mại bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 19
19. Trong nghiệp vụ thẻ ngân hàng, 'số CVV/CVC' có chức năng chính là gì?
Câu 20
20. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch giữa lãi suất nào?
Câu 21
21. Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng có vai trò gì đối với hoạt động kinh tế?
Câu 22
22. Nghiệp vụ 'quản lý tiền mặt' (cash management) dành cho doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu nào?
Câu 23
23. Công cụ 'bảo hiểm tiền gửi' (deposit insurance) có mục đích chính là gì?
Câu 24
24. Nghiệp vụ 'chiết khấu thương phiếu' (discounting of bills of exchange) mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
Câu 25
25. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
Câu 26
26. Sản phẩm nào sau đây **không phải** là một hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại?
Câu 27
27. Trong nghiệp vụ thanh toán, 'ACH' (Automated Clearing House) là hệ thống thanh toán điện tử chủ yếu được sử dụng cho loại giao dịch nào?
Câu 28
28. Chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại được thể hiện rõ nhất qua nghiệp vụ nào?
Câu 29
29. Trong nghiệp vụ ngân hàng điện tử (e-banking), 'chứng thực đa yếu tố' (multi-factor authentication) nhằm mục đích gì?
Câu 30
30. Yếu tố nào sau đây **không** ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản của ngân hàng thương mại?

Để lại một bình luận