Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Số câu30
Quiz ID11828
Câu 1
1. Loại hình ngân hàng thương mại nào tập trung chủ yếu vào phục vụ các khách hàng doanh nghiệp lớn và các tổ chức tài chính?
Câu 2
2. Nghiệp vụ nào sau đây là nghiệp vụ cơ bản, cốt lõi nhất của Ngân hàng Thương mại, tạo ra nguồn thu nhập chính?
Câu 3
3. Ngân hàng thương mại đóng vai trò gì trong hệ thống thanh toán quốc gia?
Câu 4
4. Lãi suất tham chiếu (ví dụ: LIBOR, SOFR) được sử dụng trong nhiều hợp đồng tài chính, trong nghiệp vụ ngân hàng thương mại, lãi suất tham chiếu có vai trò chính là gì?
Câu 5
5. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng thương mại phát sinh từ đâu?
Câu 6
6. Hoạt động 'tái cấp vốn' của Ngân hàng Nhà nước cho Ngân hàng Thương mại có ý nghĩa gì?
Câu 7
7. Basel III là một bộ tiêu chuẩn quốc tế về vốn và thanh khoản ngân hàng, tập trung vào mục tiêu chính nào?
Câu 8
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại?
Câu 9
9. Ngân hàng thương mại thực hiện nghiệp vụ 'ủy thác đầu tư' cho khách hàng có nghĩa là gì?
Câu 10
10. Trong nghiệp vụ ngân quỹ, hoạt động 'kiểm đếm tiền mặt' nhằm mục đích gì?
Câu 11
11. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào đảm bảo quyền lợi tối đa cho nhà xuất khẩu, giảm thiểu rủi ro không thanh toán?
Câu 12
12. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
Câu 13
13. Xu hướng 'ngân hàng xanh' (green banking) trong hoạt động ngân hàng thương mại thể hiện cam kết về điều gì?
Câu 14
14. Sự khác biệt chính giữa 'thẻ ghi nợ' (debit card) và 'thẻ tín dụng' (credit card) là gì?
Câu 15
15. Trong nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối, 'tỷ giá giao ngay' (spot rate) là gì?
Câu 16
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong '5 chữ C' (5Cs of Credit) thường được ngân hàng sử dụng để đánh giá khả năng tín dụng của khách hàng?
Câu 17
17. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc thẩm định dự án đầu tư khi ngân hàng xem xét cấp tín dụng?
Câu 18
18. Sản phẩm phái sinh (derivatives) được ngân hàng thương mại sử dụng chủ yếu với mục đích gì?
Câu 19
19. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch giữa lãi suất nào?
Câu 20
20. Chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại thể hiện vai trò gì trong nền kinh tế?
Câu 21
21. Ngân hàng thương mại có thể sử dụng công cụ dự trữ bắt buộc để:
Câu 22
22. Ngân hàng thương mại quản lý rủi ro thanh khoản bằng cách nào?
Câu 23
23. Trong các hình thức cấp tín dụng sau, hình thức nào thường được sử dụng để tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp trong ngắn hạn?
Câu 24
24. Nguyên tắc 'đa dạng hóa' trong quản lý danh mục tín dụng của ngân hàng thương mại nhằm mục đích gì?
Câu 25
25. Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng khác với nghiệp vụ tín dụng ở điểm nào?
Câu 26
26. Trong nghiệp vụ thanh toán, 'ủy nhiệm chi' là hình thức thanh toán do bên nào khởi tạo?
Câu 27
27. Hạn mức tín dụng (credit line) trong nghiệp vụ thẻ tín dụng là gì?
Câu 28
28. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại?
Câu 29
29. Trong hoạt động tín dụng, 'tài sản đảm bảo' có vai trò chính là gì?
Câu 30
30. Trong hoạt động ngân hàng điện tử (e-banking), 'chứng thực đa yếu tố' (multi-factor authentication - MFA) được áp dụng để làm gì?

Để lại một bình luận