Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Số câu30
Quiz ID12852
Câu 1
1. Đâu là một thách thức tiềm ẩn đối với bên thuê trong nghiệp vụ cho thuê tài chính?
Câu 2
2. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về nghiệp vụ cho thuê tài chính?
Câu 3
3. Trong quá trình đàm phán hợp đồng thuê tài chính, yếu tố nào sau đây thường được bên cho thuê quan tâm nhất khi đánh giá bên thuê?
Câu 4
4. Điều gì có thể xảy ra với giá trị còn lại ước tính của tài sản thuê tài chính khi kết thúc hợp đồng?
Câu 5
5. Lý do chính khiến doanh nghiệp lựa chọn thuê tài chính thay vì vay vốn ngân hàng để mua tài sản có thể là gì?
Câu 6
6. Điều gì sẽ xảy ra nếu bên thuê không thực hiện quyền mua lại tài sản khi kết thúc hợp đồng thuê tài chính (nếu có điều khoản này)?
Câu 7
7. So với việc mua tài sản bằng vốn vay, ưu điểm của thuê tài chính KHÔNG bao gồm:
Câu 8
8. Phương pháp khấu hao tài sản thuê tài chính thường do bên nào thực hiện?
Câu 9
9. Nếu một hợp đồng thuê tài chính không đáp ứng được các tiêu chí phân loại là thuê tài chính, nó sẽ được phân loại là loại thuê nào?
Câu 10
10. Nếu một doanh nghiệp cần sử dụng một loại máy móc chuyên dụng chỉ trong một thời gian ngắn (dưới một năm), hình thức thuê nào sau đây có thể phù hợp hơn so với thuê tài chính?
Câu 11
11. Lợi ích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê là gì?
Câu 12
12. So sánh với thuê hoạt động, thuê tài chính thường có thời hạn thuê như thế nào?
Câu 13
13. Trong nghiệp vụ thuê tài chính, 'giá trị còn lại' của tài sản thường được xác định vào thời điểm nào?
Câu 14
14. Tại sao nghiệp vụ cho thuê tài chính thường được coi là một hình thức 'tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán' (off-balance sheet financing) đối với bên thuê (trước khi có các thay đổi trong chuẩn mực kế toán)?
Câu 15
15. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, 'lãi suất ngầm định' (implicit interest rate) là gì?
Câu 16
16. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng chi phí thuê tài chính cho bên thuê?
Câu 17
17. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu thuộc về bên nào?
Câu 18
18. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm của hợp đồng thuê tài chính?
Câu 19
19. Khi đánh giá hiệu quả của một hợp đồng thuê tài chính, bên thuê nên xem xét yếu tố nào sau đây?
Câu 20
20. Trong trường hợp 'bán và thuê lại' (sale and leaseback), doanh nghiệp đóng vai trò là gì?
Câu 21
21. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai chịu trách nhiệm chính cho việc bảo hiểm tài sản thuê?
Câu 22
22. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào sau đây KHÔNG phổ biến xuất hiện?
Câu 23
23. Trong trường hợp bên thuê vi phạm hợp đồng cho thuê tài chính, bên cho thuê có quyền gì?
Câu 24
24. Đâu là mục tiêu chính của bên thuê khi tham gia nghiệp vụ cho thuê tài chính?
Câu 25
25. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê, tiền thuê tài chính được phân loại vào nhóm hoạt động nào?
Câu 26
26. Trong trường hợp hợp đồng thuê tài chính có điều khoản 'mua lại bắt buộc' (bargain purchase option), điều này có nghĩa là gì?
Câu 27
27. Khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính?
Câu 28
28. Đâu KHÔNG phải là một loại tài sản thường được cho thuê tài chính?
Câu 29
29. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào 'chi phí trực tiếp ban đầu' (initial direct costs) của bên cho thuê trong nghiệp vụ cho thuê tài chính?
Câu 30
30. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản trong suốt thời hạn thuê?

Để lại một bình luận