Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Số câu30
Quiz ID10294
Câu 1
1. Điều gì xảy ra với điểm hòa vốn (break-even point) nếu chi phí cố định tăng lên, các yếu tố khác không đổi?
Câu 2
2. Khi nào thì dự án đầu tư được coi là khả thi về mặt tài chính theo tiêu chí Giá trị hiện tại thuần (NPV)?
Câu 3
3. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp thẩm định dự án đầu tư truyền thống?
Câu 4
4. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) có tác động như thế nào đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) khi doanh nghiệp sử dụng nợ?
Câu 5
5. Trong quản lý tiền mặt, mô hình Baumol (Baumol model) được sử dụng để xác định điều gì?
Câu 6
6. Lãi suất chiết khấu (discount rate) trong thẩm định dự án đầu tư thể hiện điều gì?
Câu 7
7. Công cụ phái sinh (derivative) nào sau đây cho phép người mua có quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trước trong hoặc vào một ngày cụ thể trong tương lai?
Câu 8
8. Nguyên tắc phù hợp (matching principle) trong kế toán yêu cầu điều gì?
Câu 9
9. Phương pháp định giá so sánh (relative valuation) dựa trên nguyên tắc cơ bản nào?
Câu 10
10. Chỉ số thanh khoản hiện hành được tính bằng công thức nào?
Câu 11
11. Trong các quyết định về chính sách cổ tức, 'hiệu ứng chim sẻ' (bird-in-the-hand argument) cho rằng nhà đầu tư thích điều gì hơn?
Câu 12
12. Báo cáo tài chính nào sau đây thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
Câu 13
13. Loại hình sáp nhập doanh nghiệp nào xảy ra giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành nhưng không cạnh tranh trực tiếp với nhau (ví dụ: nhà sản xuất ô tô sáp nhập với nhà sản xuất phụ tùng ô tô)?
Câu 14
14. Đâu là nhược điểm chính của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) trong thẩm định dự án đầu tư?
Câu 15
15. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố bên ngoài doanh nghiệp?
Câu 16
16. Khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu thường, điều gì sẽ xảy ra với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio), giả định các yếu tố khác không đổi?
Câu 17
17. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là?
Câu 18
18. Trong quản lý dự án, phương pháp đường găng (Critical Path Method - CPM) được sử dụng để làm gì?
Câu 19
19. Chính sách tài trợ (financing policy) nào sau đây được coi là rủi ro nhất?
Câu 20
20. Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (FCFF) thường được sử dụng để định giá loại tài sản nào?
Câu 21
21. Mục đích chính của việc phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Câu 22
22. Đâu là mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp?
Câu 23
23. Trong phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) của dự án đầu tư, chúng ta thường thay đổi yếu tố nào để xem xét tác động đến NPV?
Câu 24
24. Công cụ tài chính nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái?
Câu 25
25. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì?
Câu 26
26. Trong quản lý vốn lưu động, mục tiêu chính của quản lý hàng tồn kho là gì?
Câu 27
27. Trong quản trị rủi ro tài chính, 'rủi ro hoạt động' (operational risk) đề cập đến loại rủi ro nào?
Câu 28
28. Điều gì xảy ra với rủi ro danh mục đầu tư khi nhà đầu tư tăng số lượng cổ phiếu trong danh mục (đa dạng hóa), giả định các yếu tố khác không đổi?
Câu 29
29. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án đầu tư?
Câu 30
30. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định về cơ cấu vốn của doanh nghiệp?

Để lại một bình luận