Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Số câu30
Quiz ID11830
Câu 1
1. Nghiệp vụ nào sau đây không trực tiếp tạo ra thu nhập từ lãi cho Ngân hàng Thương mại?
Câu 2
2. Ngân hàng Thương mại có thể sử dụng công cụ nào sau đây để tăng cường khả năng thanh khoản của mình?
Câu 3
3. Nghiệp vụ 'bảo lãnh' của ngân hàng thương mại về bản chất là hình thức cấp tín dụng nào?
Câu 4
4. Rủi ro 'đạo đức' (moral hazard) trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại có thể phát sinh khi nào?
Câu 5
5. Nghiệp vụ 'factoring' (bao thanh toán) khác biệt với chiết khấu thương phiếu chủ yếu ở điểm nào?
Câu 6
6. Ngân hàng Thương mại đóng vai trò trung gian thanh toán trong nền kinh tế thông qua nghiệp vụ nào là chủ yếu?
Câu 7
7. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ yếu tố nào?
Câu 8
8. Trong hoạt động ngân hàng thương mại hiện đại, xu hướng 'tài chính xanh' (green finance) thể hiện ở nghiệp vụ nào?
Câu 9
9. Trong các loại hình thanh toán không dùng tiền mặt, hình thức nào sau đây thường được sử dụng cho các giao dịch có giá trị lớn và cần độ an toàn cao?
Câu 10
10. Nghiệp vụ nào sau đây giúp Ngân hàng Thương mại đa dạng hóa nguồn thu nhập ngoài lãi?
Câu 11
11. Trong nghiệp vụ huy động vốn, 'chứng chỉ tiền gửi' có đặc điểm khác biệt gì so với tiền gửi tiết kiệm thông thường?
Câu 12
12. Nghiệp vụ 'leasing' (cho thuê tài chính) của ngân hàng thương mại về bản chất khác biệt như thế nào so với cho vay thông thường?
Câu 13
13. Trong hoạt động ngân hàng, 'tỷ lệ dự trữ bắt buộc' là công cụ điều hành chính sách tiền tệ của cơ quan nào?
Câu 14
14. Khi Ngân hàng Thương mại thực hiện nghiệp vụ 'ủy thác đầu tư', ngân hàng đóng vai trò chính là gì?
Câu 15
15. Điều gì sẽ xảy ra với bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Thương mại khi ngân hàng thực hiện nghiệp vụ cho vay?
Câu 16
16. Khi Ngân hàng Thương mại thực hiện nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu, bản chất kinh tế của nghiệp vụ này là gì?
Câu 17
17. Loại hình cho vay nào sau đây thường có thời hạn dài nhất và rủi ro lãi suất cao nhất cho Ngân hàng Thương mại?
Câu 18
18. Nghiệp vụ 'bán vốn' (syndicated loan) thường được sử dụng cho loại hình cho vay nào?
Câu 19
19. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong '5 chữ C' (5Cs of Credit) thường được ngân hàng thương mại sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng của người vay?
Câu 20
20. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào sau đây đảm bảo quyền lợi cao nhất cho người xuất khẩu?
Câu 21
21. Ngân hàng Thương mại có thể sử dụng nghiệp vụ nào để quản lý rủi ro lãi suất khi lãi suất thị trường có xu hướng tăng?
Câu 22
22. Nguyên tắc 'đa dạng hóa' trong quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại nhằm mục đích gì?
Câu 23
23. Để kiểm soát rủi ro thanh khoản, Ngân hàng Thương mại cần duy trì tỷ lệ nào ở mức hợp lý?
Câu 24
24. Loại hình ngân hàng nào sau đây tập trung vào cung cấp dịch vụ ngân hàng số, ứng dụng công nghệ và thường không có chi nhánh vật lý truyền thống?
Câu 25
25. Trong các hình thức huy động vốn sau của Ngân hàng Thương mại, hình thức nào thường có chi phí vốn thấp nhất?
Câu 26
26. Trong nghiệp vụ cho vay, biện pháp đảm bảo tiền vay nào sau đây thường được coi là có tính thanh khoản cao nhất cho ngân hàng?
Câu 27
27. Điểm khác biệt chính giữa 'ngân hàng bán lẻ' và 'ngân hàng bán buôn' trong nghiệp vụ ngân hàng thương mại là gì?
Câu 28
28. Trong nghiệp vụ thanh toán thẻ, tổ chức nào sau đây đóng vai trò trung gian kết nối giữa ngân hàng phát hành thẻ và ngân hàng chấp nhận thẻ?
Câu 29
29. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
Câu 30
30. Nghiệp vụ nào sau đây là nghiệp vụ cơ bản và quan trọng nhất của Ngân hàng Thương mại?

Để lại một bình luận