Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế

Số câu30
Quiz ID10551
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy thương mại quốc tế?
Câu 2
2. Lý thuyết nào cho rằng thương mại quốc tế có thể mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia tham gia, ngay cả khi một quốc gia có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất mọi hàng hóa?
Câu 3
3. Biện pháp bảo hộ thương mại nào sau đây trực tiếp làm tăng giá hàng nhập khẩu?
Câu 4
4. Khu vực mậu dịch tự do (FTA) là hình thức liên kết kinh tế quốc tế mà các quốc gia thành viên:
Câu 5
5. Tỷ giá hối đoái hối đoái danh nghĩa (Nominal Exchange Rate) đo lường điều gì?
Câu 6
6. Khi đồng nội tệ mất giá (depreciation), điều gì thường xảy ra với cán cân thương mại (trade balance) trong ngắn hạn, theo hiệu ứng J-curve?
Câu 7
7. Tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là một tổ chức tài chính quốc tế lớn?
Câu 8
8. Cán cân thanh toán quốc tế (Balance of Payments - BOP) ghi lại điều gì?
Câu 9
9. Tài khoản vãng lai (Current Account) trong cán cân thanh toán KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 10
10. Mô hình trọng lực (Gravity Model) trong thương mại quốc tế dự đoán rằng thương mại song phương giữa hai quốc gia sẽ tăng lên khi:
Câu 11
11. Lý thuyết Heckscher-Ohlin (H-O) giải thích lợi thế so sánh của một quốc gia dựa trên yếu tố nào?
Câu 12
12. Hạn ngạch nhập khẩu (Import Quota) là một loại rào cản thương mại phi thuế quan, nó giới hạn:
Câu 13
13. Thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market) là nơi:
Câu 14
14. Tỷ giá hối đoái thực tế (Real Exchange Rate) được tính toán để phản ánh điều gì?
Câu 15
15. Khi một quốc gia áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt (ví dụ tăng lãi suất), điều gì có khả năng xảy ra với tỷ giá hối đoái của đồng tiền quốc gia đó?
Câu 16
16. Cơ chế tỷ giá hối đoái cố định (Fixed Exchange Rate Regime) có ưu điểm chính nào sau đây?
Câu 17
17. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có vai trò chính là gì?
Câu 18
18. Trong một liên minh thuế quan (Customs Union), các quốc gia thành viên:
Câu 19
19. Cán cân thương mại (Trade Balance) là sự khác biệt giữa:
Câu 20
20. Đâu là một ví dụ về hàng rào phi thuế quan (Non-Tariff Barrier) trong thương mại quốc tế?
Câu 21
21. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với đầu tư gián tiếp (Portfolio Investment) chủ yếu ở điểm nào?
Câu 22
22. Chính sách phá giá tiền tệ (Currency devaluation) thường được sử dụng với mục đích chính nào?
Câu 23
23. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một ví dụ về:
Câu 24
24. Điều kiện Marshall-Lerner chỉ ra điều kiện cần thiết để phá giá tiền tệ cải thiện cán cân thương mại. Điều kiện đó liên quan đến:
Câu 25
25. Lợi ích động (Dynamic gains) từ thương mại quốc tế KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 26
26. Nguyên tắc 'Đối xử tối huệ quốc' (Most-Favored-Nation - MFN) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải:
Câu 27
27. Trong mô hình Mundell-Fleming, với tỷ giá hối đoái thả nổi và vốn di chuyển hoàn hảo, chính sách tài khóa mở rộng (ví dụ tăng chi tiêu chính phủ) sẽ có tác động như thế nào đến sản lượng quốc gia?
Câu 28
28. Hiện tượng 'chạy đua xuống đáy' (Race to the bottom) trong bối cảnh toàn cầu hóa thường liên quan đến:
Câu 29
29. Theo lý thuyết về 'Bộ ba bất khả thi' (Impossible Trinity) hay 'Bộ ba không thể đồng thời' (Trilemma) trong kinh tế vĩ mô quốc tế, một quốc gia KHÔNG thể đồng thời duy trì được:
Câu 30
30. Ngân hàng Thế giới (World Bank) có mục tiêu chính là gì?

Để lại một bình luận