Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế

Số câu30
Quiz ID10552
Câu 1
1. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
Câu 2
2. Lý thuyết nào cho rằng lợi thế thương mại quốc tế phát sinh từ sự khác biệt về năng suất lao động giữa các quốc gia?
Câu 3
3. Biện pháp bảo hộ thương mại nào sau đây trực tiếp hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu?
Câu 4
4. Cán cân thanh toán quốc tế (BOP) ghi lại điều gì?
Câu 5
5. Tỷ giá hối đoái hối đoái danh nghĩa (nominal exchange rate) đo lường điều gì?
Câu 6
6. Khu vực mậu dịch tự do (FTA) là hình thức hội nhập kinh tế khu vực nào?
Câu 7
7. Theo mô hình Heckscher-Ohlin, quốc gia có xu hướng xuất khẩu hàng hóa sử dụng yếu tố sản xuất nào một cách chuyên sâu?
Câu 8
8. Chính sách phá giá tiền tệ (currency devaluation) thường được sử dụng với mục đích chính nào?
Câu 9
9. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò chính là gì?
Câu 10
10. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) chủ yếu ở điểm nào?
Câu 11
11. Hiệu ứng J-curve trong cán cân thương mại mô tả hiện tượng gì sau khi phá giá tiền tệ?
Câu 12
12. Điều kiện Marshall-Lerner cho biết điều gì để phá giá tiền tệ có thể cải thiện cán cân thương mại?
Câu 13
13. Rủi ro tỷ giá hối đoái (exchange rate risk) là loại rủi ro nào mà các doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế phải đối mặt?
Câu 14
14. Trong mô hình Mundell-Fleming cho nền kinh tế mở, chính sách tài khóa (fiscal policy) hiệu quả nhất trong việc tăng sản lượng quốc gia khi nào?
Câu 15
15. Nguyên tắc 'quốc gia đãi ngộ tối huệ quốc' (Most-Favored-Nation - MFN) của WTO yêu cầu điều gì?
Câu 16
16. Thặng dư tài khoản vãng lai (current account surplus) có nghĩa là gì?
Câu 17
17. Đâu là một ví dụ về rào cản phi thuế quan (non-tariff barrier) trong thương mại quốc tế?
Câu 18
18. Nguyên nhân chính dẫn đến thương mại nội ngành (intra-industry trade) là gì?
Câu 19
19. Khu vực đồng tiền chung (currency union) là hình thức hội nhập kinh tế khu vực nào?
Câu 20
20. Cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn (freely floating exchange rate regime) hoạt động như thế nào?
Câu 21
21. Mục tiêu chính của việc thành lập Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì?
Câu 22
22. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ 'điều khoản thương mại' (terms of trade) đề cập đến điều gì?
Câu 23
23. Lợi thế so sánh (comparative advantage) của một quốc gia được xác định bởi yếu tố nào?
Câu 24
24. Một trong những hạn chế của việc sử dụng thuế quan (tariffs) để bảo hộ thương mại là gì?
Câu 25
25. Chức năng 'người cho vay cuối cùng' (lender of last resort) của Ngân hàng Trung ương có liên quan đến hoạt động kinh tế quốc tế nào?
Câu 26
26. Trong mô hình Mundell-Fleming, chính sách tiền tệ (monetary policy) hiệu quả nhất trong việc tăng sản lượng quốc gia khi nào?
Câu 27
27. Tác động của việc áp đặt hạn ngạch nhập khẩu (import quota) thường là gì?
Câu 28
28. Một quốc gia có thể đạt được lợi ích từ thương mại quốc tế ngay cả khi không có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất bất kỳ hàng hóa nào. Điều này dựa trên lý thuyết nào?
Câu 29
29. Loại hình tỷ giá hối đoái nào có thể gây ra sự bất ổn định lớn trong thương mại và đầu tư quốc tế?
Câu 30
30. Đâu KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính của 'tam giác bất khả thi' (impossible trinity) hay 'bộ ba bất khả thi' trong kinh tế vĩ mô quốc tế?

Để lại một bình luận