Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hô hấp

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hô hấp

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hô hấp

Số câu30
Quiz ID11332
Câu 1
1. Trong bệnh hen suyễn, sự co thắt phế quản gây ra tình trạng gì chính?
Câu 2
2. Loại tế bào nào trong phế nang sản xuất surfactant?
Câu 3
3. Thông khí phút (Minute Ventilation - MV) được tính bằng công thức nào?
Câu 4
4. Thuật ngữ 'khoảng chết giải phẫu' (anatomical dead space) đề cập đến phần nào của hệ hô hấp?
Câu 5
5. Trong điều kiện nào sau đây, ái lực của hemoglobin với oxy sẽ giảm?
Câu 6
6. Đâu là yếu tố quyết định chính hướng di chuyển của oxy và carbon dioxide qua màng phế nang-mao mạch?
Câu 7
7. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiếng thổi Vesicular (tiếng rì rào phế nang) bình thường khi nghe phổi?
Câu 8
8. Đâu là cơ chế chính giúp duy trì sự thông khí phế nang trong điều kiện sinh lý bình thường?
Câu 9
9. Trong trường hợp ngộ độc carbon monoxide (CO), CO cạnh tranh với oxy để gắn vào vị trí nào trên hemoglobin?
Câu 10
10. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm?
Câu 11
11. Cơ quan thụ cảm hóa học trung ương (Central chemoreceptors) chủ yếu nhạy cảm với sự thay đổi nồng độ chất nào trong dịch não tủy?
Câu 12
12. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong hệ thần kinh trung ương?
Câu 13
13. Loại tế bào miễn dịch nào chiếm ưu thế trong phế nang và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng?
Câu 14
14. Phản xạ Hering-Breuer là phản xạ bảo vệ phổi khỏi điều gì?
Câu 15
15. Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea - OSA) gây ra chủ yếu bởi điều gì?
Câu 16
16. Trong điều kiện sinh lý bình thường, phần lớn CO2 được vận chuyển trong máu dưới dạng nào?
Câu 17
17. Trong quá trình thở ra gắng sức, cơ nào sau đây đóng vai trò chính?
Câu 18
18. Đâu là vị trí chính của cơ quan thụ cảm hóa học ngoại biên (Peripheral chemoreceptors) trong hệ tuần hoàn?
Câu 19
19. Thể tích khí cặn (Residual Volume - RV) là gì?
Câu 20
20. Trong điều kiện tập thể dục gắng sức, yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần làm tăng thông khí?
Câu 21
21. Dung tích sống (Vital Capacity - VC) là tổng của các thể tích phổi nào?
Câu 22
22. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì pH máu trong giới hạn sinh lý khi có sự tăng sản xuất acid lactic trong cơ khi tập thể dục?
Câu 23
23. Điều gì xảy ra với phân áp CO2 (PCO2) trong máu động mạch khi một người tăng thông khí (hyperventilation) quá mức?
Câu 24
24. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình thở ra bình thường (thở yên tĩnh)?
Câu 25
25. Đâu là phương pháp đo thể tích phổi nào KHÔNG thể thực hiện bằng phế dung kế (spirometry) thông thường?
Câu 26
26. Hiện tượng 'shunt sinh lý' (physiological shunt) trong phổi đề cập đến điều gì?
Câu 27
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sức cản đường thở?
Câu 28
28. Đâu là chức năng chính của lông mao (cilia) trong đường hô hấp?
Câu 29
29. Trong quá trình hít vào, áp suất trong lồng ngực thay đổi như thế nào?
Câu 30
30. Áp suất riêng phần của khí oxy (PO2) trong máu động mạch ở người khỏe mạnh bình thường khoảng bao nhiêu mmHg?

Để lại một bình luận