Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Số câu30
Quiz ID12612
Câu 1
1. Khiếu nại của khách hàng nên được xem là:
Câu 2
2. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'Quy trình dịch vụ' (Service Process) đề cập đến:
Câu 3
3. Công cụ 'Sơ đồ xương cá' (Fishbone Diagram) thường được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ với mục đích gì?
Câu 4
4. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố then chốt để xây dựng 'Văn hóa dịch vụ' mạnh mẽ?
Câu 5
5. Mô hình SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên mấy thành phần chính?
Câu 6
6. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 7
7. Phương pháp '5 Whys' được sử dụng để làm gì trong quản lý chất lượng?
Câu 8
8. Khoảng cách số 3 (Gap 3) trong 'Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ' phát sinh chủ yếu do:
Câu 9
9. Khi đo lường chất lượng dịch vụ, phương pháp nào thường tập trung vào việc thu thập dữ liệu định lượng?
Câu 10
10. Để nâng cao 'Năng lực phục vụ' (Assurance) trong SERVQUAL, doanh nghiệp nên tập trung vào:
Câu 11
11. Trong trường hợp dịch vụ bị lỗi, bước quan trọng đầu tiên trong 'Phục hồi dịch vụ' (Service Recovery) là gì?
Câu 12
12. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'Văn hóa dịch vụ' (Service Culture) có vai trò như thế nào?
Câu 13
13. Điều gì KHÔNG phải là một chỉ số đo lường chất lượng dịch vụ?
Câu 14
14. Phương pháp 'Khách hàng bí mật' (Mystery Shopper) thường được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
Câu 15
15. Mô hình 'SERVPERF' khác biệt với 'SERVQUAL' chủ yếu ở điểm nào?
Câu 16
16. Trong dịch vụ, 'Thời điểm tiếp xúc' (Moment of Truth) được định nghĩa là:
Câu 17
17. Điều gì thể hiện sự 'Đồng cảm' (Empathy) trong cung cấp dịch vụ?
Câu 18
18. Để cải thiện 'Đáp ứng' (Responsiveness) trong SERVQUAL, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?
Câu 19
19. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
Câu 20
20. Biện pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thu hẹp khoảng cách số 1 (Gap 1) trong 'Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ'?
Câu 21
21. Trong 'Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ' (Service Quality Gap Model), khoảng cách số 1 (Gap 1) thể hiện sự khác biệt giữa:
Câu 22
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần 'Hữu hình' (Tangibles) của mô hình SERVQUAL?
Câu 23
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ nội bộ (Internal Service Quality)?
Câu 24
24. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về chất lượng dịch vụ?
Câu 25
25. Thành phần 'Tin cậy' (Reliability) trong SERVQUAL đề cập đến khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
Câu 26
26. Chức năng chính của 'Tiêu chuẩn dịch vụ' trong quản trị chất lượng dịch vụ là gì?
Câu 27
27. Loại hình dịch vụ nào sau đây thường có tính 'Hữu hình' (Tangibles) quan trọng hơn?
Câu 28
28. Mục tiêu của việc thiết lập 'Vòng đời dịch vụ' (Service Blueprint) là gì?
Câu 29
29. Vì sao 'Lắng nghe phản hồi của khách hàng' lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 30
30. Phương pháp 'Poka-Yoke' được áp dụng trong dịch vụ nhằm mục đích gì?

Để lại một bình luận