Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Số câu30
Quiz ID12615
Câu 1
1. Khía cạnh 'Đáp ứng' (Responsiveness) trong SERVQUAL thể hiện điều gì?
Câu 2
2. Trong 'tam giác dịch vụ' (service triangle), ba yếu tố chính nào tương tác để tạo ra chất lượng dịch vụ?
Câu 3
3. Trong bối cảnh dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (tangibles) bao gồm những yếu tố nào?
Câu 4
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ?
Câu 5
5. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
Câu 6
6. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc quản trị chất lượng dịch vụ so với quản trị chất lượng sản phẩm hữu hình?
Câu 7
7. Phương pháp 'benchmarking' (đánh giá so sánh) được sử dụng như thế nào trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 8
8. Yếu tố 'Đảm bảo' (Assurance) trong SERVQUAL liên quan đến năng lực nào của nhân viên dịch vụ?
Câu 9
9. Công cụ 'Sơ đồ xương cá' (Fishbone diagram) còn được gọi là sơ đồ Ishikawa, thường được dùng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 10
10. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về chất lượng dịch vụ?
Câu 11
11. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (service culture) được định nghĩa là gì?
Câu 12
12. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standard) đóng vai trò gì?
Câu 13
13. Trong mô hình SERVQUAL, yếu tố 'Tin cậy' (Reliability) đề cập đến khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
Câu 14
14. Phương pháp 'vòng tròn chất lượng' (quality circle) thường được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 15
15. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'chất lượng mong đợi' (expected quality) và 'chất lượng cảm nhận' (perceived quality) có mối quan hệ như thế nào?
Câu 16
16. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'bản đồ hành trình khách hàng' (customer journey map) giúp ích gì?
Câu 17
17. Công cụ 'biểu đồ Pareto' (Pareto chart) có thể được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
Câu 18
18. Yếu tố 'Đồng cảm' (Empathy) trong SERVQUAL liên quan đến khả năng nào của nhà cung cấp dịch vụ?
Câu 19
19. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi thiết kế quy trình dịch vụ chất lượng?
Câu 20
20. Điều gì là vai trò chính của nhân viên tuyến đầu (frontline employees) trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ?
Câu 21
21. Điều gì KHÔNG phải là một trong năm khoảng cách chất lượng dịch vụ trong mô hình Khoảng cách (Gap Model)?
Câu 22
22. Khái niệm 'vòng đời dịch vụ' (service life cycle) mô tả điều gì?
Câu 23
23. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'dịch vụ lõi' (core service) được hiểu là gì?
Câu 24
24. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của dịch vụ so với sản phẩm hữu hình?
Câu 25
25. Điều gì có thể gây ra 'khoảng cách hiểu biết' (knowledge gap) trong mô hình Khoảng cách chất lượng dịch vụ?
Câu 26
26. Điều gì là mục tiêu chính của 'dịch vụ phục hồi' (service recovery) trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 27
27. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, phản ứng tốt nhất của doanh nghiệp nên là gì?
Câu 28
28. Khái niệm 'dịch vụ nội bộ' (internal service quality) tập trung vào chất lượng dịch vụ nào?
Câu 29
29. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
Câu 30
30. Điều gì thể hiện rõ nhất tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ đối với doanh nghiệp?

Để lại một bình luận