Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Số câu30
Quiz ID13639
Câu 1
1. Trong sản xuất thuốc viên nang cứng, 'chất độn' (Diluent) được sử dụng với mục đích gì?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 'Tam giác chất lượng' trong sản xuất dược phẩm?
Câu 3
3. Trong quy trình sản xuất thuốc tiêm, thử nghiệm 'Bài kiểm tra tính vô trùng' (Sterility test) thuộc loại kiểm tra chất lượng nào?
Câu 4
4. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
Câu 5
5. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ cứng của viên nén?
Câu 6
6. Vai trò của 'Người chịu trách nhiệm chất lượng' (Qualified Person - QP) trong sản xuất dược phẩm là gì?
Câu 7
7. Khái niệm 'Bioequivalence' (Tương đương sinh học) trong dược phẩm có nghĩa là gì?
Câu 8
8. Loại nước nào sau đây được yêu cầu sử dụng cho công đoạn pha chế thuốc tiêm?
Câu 9
9. Tại sao việc kiểm soát độ ẩm trong sản xuất dược phẩm dạng rắn (ví dụ: viên nén, viên nang) lại quan trọng?
Câu 10
10. Vai trò chính của tá dược trong công thức thuốc là gì?
Câu 11
11. Trong sản xuất dược phẩm, 'Cross-contamination' (Nhiễm chéo) là gì và tại sao cần phải kiểm soát?
Câu 12
12. Nguyên tắc cơ bản nhất của GMP (Thực hành tốt sản xuất) trong sản xuất dược phẩm là gì?
Câu 13
13. Trong quy trình sản xuất thuốc viên bao phim, mục đích chính của việc 'bao phim' là gì?
Câu 14
14. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng là gì?
Câu 15
15. Phương pháp kiểm soát chất lượng nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện kim loại lẫn trong bột dược phẩm?
Câu 16
16. Quy trình 'xác nhận giá trị sử dụng' (Validation) trong sản xuất dược phẩm nhằm mục đích gì?
Câu 17
17. Công nghệ sản xuất dược phẩm sinh học (Biopharmaceuticals) khác biệt chính so với sản xuất dược phẩm hóa học truyền thống ở điểm nào?
Câu 18
18. Phương pháp sản xuất nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc bột pha tiêm?
Câu 19
19. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc viên nén sủi bọt để bảo vệ khỏi độ ẩm?
Câu 20
20. Quy trình 'thử độ hòa tan' (Dissolution testing) được sử dụng để đánh giá đặc tính nào của thuốc viên nén?
Câu 21
21. Trong sản xuất dược phẩm, thuật ngữ 'Scale-up' (Mở rộng quy mô) đề cập đến điều gì?
Câu 22
22. Trong hệ thống HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) của nhà máy sản xuất dược phẩm, bộ phận nào chịu trách nhiệm loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật khỏi không khí?
Câu 23
23. Công đoạn nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình sản xuất thuốc viên nén?
Câu 24
24. Phương pháp tạo hạt nào sau đây sử dụng nhiệt và chất kết dính để tạo hạt?
Câu 25
25. Loại thiết bị nào sau đây được sử dụng để nghiền và giảm kích thước hạt dược chất trong sản xuất dược phẩm?
Câu 26
26. Công nghệ 'PAT' (Process Analytical Technology) được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm để làm gì?
Câu 27
27. Quy trình 'thử nghiệm giới hạn vi sinh vật' (Microbial Limit Test) nhằm mục đích gì?
Câu 28
28. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây thường được sử dụng cho các sản phẩm dược phẩm dạng lỏng chịu nhiệt kém?
Câu 29
29. Công nghệ 'Lyophilization' (Sấy đông khô) thường được áp dụng cho loại dược phẩm nào?
Câu 30
30. Trong quy trình sản xuất dược phẩm, 'Batch traceability' (Truy xuất nguồn gốc lô) là gì và tại sao nó quan trọng?

Để lại một bình luận