Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Số câu30
Quiz ID13641
Câu 1
1. Trong quá trình sản xuất thuốc vô trùng, phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt ẩm (autoclave) KHÔNG phù hợp cho loại vật liệu nào?
Câu 2
2. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng là:
Câu 3
3. Phương pháp 'CIP' (Cleaning in Place) được sử dụng để làm gì trong sản xuất dược phẩm?
Câu 4
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ ổn định của thuốc trong quá trình nghiên cứu phát triển?
Câu 5
5. Công nghệ nào sau đây giúp kiểm soát kích thước tiểu phân thuốc một cách chính xác trong sản xuất?
Câu 6
6. Công đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình sản xuất thuốc viên nén?
Câu 7
7. Trong sản xuất thuốc hỗn dịch, 'chất gây treo' (suspending agent) có tác dụng chính là:
Câu 8
8. Trong kiểm soát chất lượng nước dùng trong sản xuất dược phẩm, chỉ tiêu 'TOC' (Total Organic Carbon) đánh giá điều gì?
Câu 9
9. Nguyên tắc 'First Air' trong phòng sạch sản xuất dược phẩm vô trùng đề cập đến điều gì?
Câu 10
10. Thiết bị nào sau đây được sử dụng phổ biến để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm quy mô lớn?
Câu 11
11. Công nghệ 'Continuous Manufacturing' (sản xuất liên tục) mang lại lợi ích chính nào trong sản xuất dược phẩm so với sản xuất theo lô?
Câu 12
12. Trong sản xuất thuốc bột, tá dược độn (diluent) có chức năng chính là:
Câu 13
13. GMP (Good Manufacturing Practices) trong sản xuất dược phẩm tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
Câu 14
14. Phương pháp sấy tầng sôi được ưu tiên sử dụng trong sản xuất dược phẩm nhờ ưu điểm chính nào?
Câu 15
15. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yêu cầu về độ pH thường được điều chỉnh gần với pH sinh lý của nước mắt để:
Câu 16
16. Phương pháp bao phim viên nén nào sử dụng dung môi hữu cơ dễ cháy nổ?
Câu 17
17. Quy trình thẩm định (validation) trong sản xuất dược phẩm nhằm mục đích chính là gì?
Câu 18
18. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất bảo quản (preservative) được thêm vào với mục đích gì?
Câu 19
19. Trong sản xuất thuốc nang cứng, 'gelatin' được sử dụng làm gì?
Câu 20
20. Loại nước nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để rửa thiết bị trong sản xuất thuốc tiêm?
Câu 21
21. Trong quy trình sản xuất viên nén bao phim, lớp bao đường (sugar coating) thường được sử dụng với mục đích chính nào?
Câu 22
22. Công nghệ 'Real-Time Release Testing' (kiểm tra xuất xưởng theo thời gian thực) có ưu điểm gì so với kiểm tra chất lượng truyền thống?
Câu 23
23. Phương pháp 'Lyophilization' (sấy đông khô) đặc biệt phù hợp cho loại dược phẩm nào?
Câu 24
24. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, kích thước lỗ lọc vô trùng thường là bao nhiêu?
Câu 25
25. Công nghệ 'PAT' (Process Analytical Technology) hướng tới mục tiêu chính nào trong sản xuất dược phẩm?
Câu 26
26. Phương pháp kiểm tra chất lượng nào sau đây KHÔNG phá hủy mẫu thuốc?
Câu 27
27. Trong sản xuất thuốc sinh học (biopharmaceuticals), công đoạn 'upstream processing' bao gồm những hoạt động nào?
Câu 28
28. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò quan trọng nhất trong sản xuất dược phẩm ở khía cạnh nào?
Câu 29
29. Trong sản xuất thuốc mỡ, 'vaseline' (petrolatum) thường được sử dụng với vai trò là:
Câu 30
30. Phương pháp 'khử trùng bằng ethylene oxide' thường được sử dụng cho loại vật liệu nào trong sản xuất dược phẩm?

Để lại một bình luận