Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10845
Câu 1
1. Vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng làm starter culture (giống khởi động) trong sản xuất xúc xích lên men?
Câu 2
2. Chỉ số aw (water activity) thể hiện điều gì trong thực phẩm liên quan đến sự phát triển của vi sinh vật?
Câu 3
3. Trong quy trình HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) về an toàn thực phẩm, vi sinh vật gây bệnh được xem là loại mối nguy nào?
Câu 4
4. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt độ thấp (ví dụ: đông lạnh) chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 5
5. Đâu là loại độc tố vi nấm (mycotoxin) nguy hiểm thường được tìm thấy trong lạc và ngô, có khả năng gây ung thư gan?
Câu 6
6. Trong kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm, môi trường thạch chọn lọc (selective agar) được sử dụng với mục đích gì?
Câu 7
7. Điều gì xảy ra nếu nhiệt độ thanh trùng không đủ cao hoặc thời gian thanh trùng quá ngắn khi sản xuất đồ hộp?
Câu 8
8. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa ngộ độc thực phẩm (food poisoning) và nhiễm trùng thực phẩm (food infection).
Câu 9
9. Nguyên tắc của phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sấy khô là gì?
Câu 10
10. Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học quan trọng trong thực phẩm, có thể bị ảnh hưởng bởi hoạt động của vi sinh vật như thế nào?
Câu 11
11. Trong sản xuất rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae đóng vai trò gì?
Câu 12
12. Vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất probiotic bổ sung vào sữa hoặc sữa chua?
Câu 13
13. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc kiểm soát vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm?
Câu 14
14. Loại nấm men nào gây hư hỏng phổ biến trong các sản phẩm nước ép trái cây và đồ uống có đường, tạo váng và vị lạ?
Câu 15
15. Tại sao việc bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ phòng (25-30°C) thường tạo điều kiện thuận lợi cho sự hư hỏng do vi sinh vật?
Câu 16
16. Trong sản xuất nem chua, vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong quá trình lên men tạo vị chua và bảo quản?
Câu 17
17. Vi sinh vật chỉ thị vệ sinh (indicator microorganisms) trong thực phẩm được sử dụng để đánh giá điều gì?
Câu 18
18. Thế nào là khái niệm 'thực phẩm chức năng' có liên quan đến vi sinh vật?
Câu 19
19. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) nào của thực phẩm ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự phát triển của vi sinh vật?
Câu 20
20. Trong sản xuất tương (nước chấm lên men), nấm mốc Aspergillus oryzae đóng vai trò gì quan trọng?
Câu 21
21. Loại vi khuẩn nào sau đây là tác nhân chính gây ngộ độc thịt hộp (botulism) do sản sinh độc tố thần kinh mạnh?
Câu 22
22. Vi khuẩn Bacillus cereus gây ngộ độc thực phẩm chủ yếu thông qua cơ chế nào?
Câu 23
23. Loại vi khuẩn nào sau đây là tác nhân gây bệnh tả (cholera) liên quan đến thực phẩm và nước?
Câu 24
24. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng muối (ví dụ: muối chua, ướp muối) dựa trên cơ chế chính nào?
Câu 25
25. Sự hình thành biofilm của vi sinh vật trên bề mặt thiết bị chế biến thực phẩm gây ra vấn đề gì?
Câu 26
26. Quá trình thanh trùng Pasteur trong chế biến thực phẩm nhằm mục đích chính là gì?
Câu 27
27. Ưu điểm chính của phương pháp bảo quản thực phẩm bằng MAP (Modified Atmosphere Packaging - Bao gói khí quyển biến đổi) là gì?
Câu 28
28. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong quá trình sản xuất sữa chua?
Câu 29
29. Phương pháp chiếu xạ thực phẩm (food irradiation) có tác dụng chính nào đối với vi sinh vật?
Câu 30
30. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh vật thực phẩm, kỹ thuật đếm khuẩn lạc (colony counting) được sử dụng để làm gì?

Để lại một bình luận