Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

Số câu30
Quiz ID12893
Câu 1
1. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, quản trị công nghệ giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh chủ yếu bằng cách:
Câu 2
2. Xu hướng công nghệ nào sau đây đang tạo ra sự thay đổi lớn nhất trong lĩnh vực quản trị công nghệ hiện nay?
Câu 3
3. Trong quản trị công nghệ, 'tiêu chuẩn hóa công nghệ' (technology standardization) mang lại lợi ích chính nào sau đây?
Câu 4
4. Trong quản trị công nghệ, 'năng lực cốt lõi' (core competence) liên quan đến công nghệ của doanh nghiệp là:
Câu 5
5. Trong quản trị công nghệ, 'kiến trúc công nghệ' (technology architecture) của doanh nghiệp nên được thiết kế dựa trên:
Câu 6
6. Đâu là yếu tố quan trọng nhất đảm bảo sự thành công của hoạt động quản trị công nghệ trong một tổ chức?
Câu 7
7. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo 'tính bền vững' (sustainability) trong quản trị công nghệ?
Câu 8
8. Quản trị công nghệ (Technology Management) tập trung chủ yếu vào việc:
Câu 9
9. Trong quản trị công nghệ, 'lộ trình công nghệ' (technology roadmap) được sử dụng với mục đích chính là:
Câu 10
10. Trong quản trị dự án công nghệ, giai đoạn 'khởi động dự án' (project initiation) có vai trò quan trọng nhất trong việc:
Câu 11
11. Đâu là vai trò quan trọng nhất của 'lãnh đạo công nghệ' (technology leadership) trong một tổ chức?
Câu 12
12. Đâu là thách thức lớn nhất đối với quản trị công nghệ trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)?
Câu 13
13. Khái niệm 'nền tảng công nghệ' (technology platform) trong kinh doanh hiện đại thường đề cập đến:
Câu 14
14. Thách thức nào sau đây KHÔNG phải là thách thức điển hình trong quản trị công nghệ trong các tổ chức phi lợi nhuận?
Câu 15
15. Khái niệm 'vòng đời công nghệ' (technology life cycle) mô tả:
Câu 16
16. Khái niệm 'đổi mới mở' (open innovation) trong quản trị công nghệ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc:
Câu 17
17. Trong bối cảnh 'chuyển đổi số' (digital transformation), quản trị công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc:
Câu 18
18. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của quản trị công nghệ?
Câu 19
19. Hình thức 'chuyển giao công nghệ' (technology transfer) nào liên quan đến việc cấp phép sử dụng bằng sáng chế hoặc bí quyết công nghệ?
Câu 20
20. Để quản lý hiệu quả nguồn nhân lực công nghệ, doanh nghiệp cần chú trọng nhất đến điều gì?
Câu 21
21. Rào cản lớn nhất đối với việc chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển thường KHÔNG bao gồm:
Câu 22
22. Phương pháp 'dự báo công nghệ' (technology forecasting) nào tập trung vào việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan?
Câu 23
23. Khái niệm 'hấp thụ công nghệ' (technology absorption) đề cập đến năng lực của tổ chức trong việc:
Câu 24
24. Trong quản trị đổi mới sáng tạo, 'đổi mới đột phá' (disruptive innovation) khác biệt với 'đổi mới duy trì' (sustaining innovation) chủ yếu ở điểm:
Câu 25
25. Trong quản trị công nghệ, 'kiểm toán công nghệ' (technology audit) được thực hiện nhằm mục đích:
Câu 26
26. Đâu là mục tiêu chính của 'quản trị danh mục công nghệ' (technology portfolio management)?
Câu 27
27. Hoạt động 'đánh giá công nghệ' (technology assessment) nhằm mục đích chính là:
Câu 28
28. Trong quản trị rủi ro công nghệ, loại rủi ro nào liên quan đến việc hệ thống công nghệ thông tin của doanh nghiệp bị tấn công và gây gián đoạn hoạt động?
Câu 29
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của một 'hệ sinh thái công nghệ' (technology ecosystem)?
Câu 30
30. Hình thức bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ nào sau đây bảo vệ ý tưởng sáng tạo, giải pháp kỹ thuật mới, và có thời hạn bảo hộ dài nhất?

Để lại một bình luận