Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Số câu30
Quiz ID13406
Câu 1
1. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG phải là nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng thương mại?
Câu 2
2. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng?
Câu 3
3. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào việc cung cấp dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp và chính phủ, bao gồm bảo lãnh phát hành chứng khoán và tư vấn M&A?
Câu 4
4. Ngân hàng nào có vai trò quản lý và điều hành hệ thống thanh toán quốc gia?
Câu 5
5. Ngân hàng thực hiện nghiệp vụ 'bảo lãnh thanh toán' (payment guarantee) nhằm mục đích gì?
Câu 6
6. Trong nghiệp vụ thanh toán bù trừ (clearing), vai trò của 'trung tâm thanh toán bù trừ' là gì?
Câu 7
7. Điều gì là ưu điểm chính của 'ngân hàng số' (digital banking) so với ngân hàng truyền thống?
Câu 8
8. Nghiệp vụ 'bán chéo sản phẩm' (cross-selling) trong ngân hàng nhằm mục đích gì?
Câu 9
9. Ngân hàng bán lẻ thường tập trung vào đối tượng khách hàng nào?
Câu 10
10. Công cụ 'Lãi suất chiết khấu' (discount rate) được ngân hàng trung ương sử dụng để điều chỉnh điều gì?
Câu 11
11. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ 'nghiệp vụ thị trường mở' nhằm mục tiêu chính nào?
Câu 12
12. Chức năng chính của nghiệp vụ 'quản lý tiền mặt' (cash management) đối với doanh nghiệp là gì?
Câu 13
13. Trong nghiệp vụ thanh toán thẻ, thuật ngữ 'merchant discount rate' (MDR) đề cập đến phí gì?
Câu 14
14. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để ngân hàng giảm thiểu rủi ro hoạt động?
Câu 15
15. Sản phẩm 'tín dụng thư' (Letter of Credit - L/C) thường được sử dụng trong nghiệp vụ nào?
Câu 16
16. Trong nghiệp vụ thanh toán, 'ủy nhiệm chi' (payment order) là hình thức thanh toán do bên nào khởi tạo?
Câu 17
17. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) trong ngân hàng xảy ra khi nào?
Câu 18
18. Điều gì KHÔNG phải là một kênh phân phối sản phẩm dịch vụ ngân hàng?
Câu 19
19. Nghiệp vụ 'quản lý tài sản' (asset management) của ngân hàng thường hướng đến đối tượng khách hàng nào?
Câu 20
20. Hoạt động 'chiết khấu thương phiếu' thuộc nghiệp vụ nào của ngân hàng?
Câu 21
21. Khái niệm 'vốn tự có' (equity capital) của ngân hàng có vai trò quan trọng nhất trong việc nào?
Câu 22
22. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
Câu 23
23. Khái niệm 'tỷ lệ dự trữ bắt buộc' (reserve requirement ratio) liên quan đến nghiệp vụ nào của ngân hàng trung ương?
Câu 24
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 'tam giác rủi ro' trong hoạt động ngân hàng?
Câu 25
25. Sự khác biệt chính giữa 'thẻ ghi nợ' (debit card) và 'thẻ tín dụng' (credit card) là gì?
Câu 26
26. Trong nghiệp vụ ngân hàng điện tử, yếu tố xác thực 'mật khẩu dùng một lần' (OTP) được sử dụng để tăng cường điều gì?
Câu 27
27. Trong hoạt động ngân hàng, 'stress test' (kiểm tra sức chịu đựng) được sử dụng để đánh giá điều gì?
Câu 28
28. Nghiệp vụ 'forfaiting' trong ngân hàng thường liên quan đến lĩnh vực nào?
Câu 29
29. Quy trình KYC (Know Your Customer) trong ngân hàng nhằm mục đích chính là gì?
Câu 30
30. Sản phẩm 'bảo hiểm liên kết ngân hàng' (bancassurance) là sự kết hợp giữa nghiệp vụ ngân hàng và nghiệp vụ nào?

Để lại một bình luận