Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Số câu30
Quiz ID10079
Câu 1
1. Thuật ngữ 'đồng phân quang học' (optical isomers) trong hoá dược đề cập đến:
Câu 2
2. Tương tác thuốc - mục tiêu (drug-target interaction) thường dựa trên các liên kết hóa học nào sau đây là chủ yếu?
Câu 3
3. Trong quá trình phát triển thuốc, thử nghiệm 'in vitro' được thực hiện:
Câu 4
4. Trong hoá dược, 'combinatorial chemistry' (hóa học tổ hợp) được sử dụng để:
Câu 5
5. Kỹ thuật 'docking phân tử' (molecular docking) được sử dụng trong hoá dược để:
Câu 6
6. Enzyme cytochrome P450 (CYP) đóng vai trò quan trọng trong:
Câu 7
7. Thuật ngữ 'SAR' trong hoá dược là viết tắt của:
Câu 8
8. Hoá dược là ngành khoa học nghiên cứu về:
Câu 9
9. Khái niệm 'receptor' (thụ thể) trong hoá dược là:
Câu 10
10. Loại liên kết hóa học nào sau đây là liên kết cộng hóa trị không thuận nghịch (irreversible covalent bond) thường được sử dụng trong thiết kế 'thuốc ức chế không thuận nghịch' (irreversible inhibitors)?
Câu 11
11. Trong quá trình phát triển thuốc, 'thử nghiệm lâm sàng pha 1' (Phase I clinical trial) chủ yếu tập trung vào:
Câu 12
12. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) đề cập đến:
Câu 13
13. Phản ứng 'ester hóa' thường được sử dụng trong hoá dược để:
Câu 14
14. Phương pháp 'thử nghiệm hoạt tính sinh học' (bioassay) được sử dụng để:
Câu 15
15. Trong hoá dược, 'vector' thường được sử dụng trong:
Câu 16
16. Thuật ngữ 'chiral center' (trung tâm bất đối) trong hóa học dược phẩm đề cập đến:
Câu 17
17. Loại tương tác thuốc nào sau đây có thể dẫn đến 'ức chế cạnh tranh' (competitive inhibition) enzyme?
Câu 18
18. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin cấu trúc nào sau đây là quan trọng nhất?
Câu 19
19. Trong hoá dược, 'pharmacophore' đề cập đến:
Câu 20
20. Phản ứng 'Michael addition' là một phản ứng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đôi khi được sử dụng trong hoá dược để tạo liên kết:
Câu 21
21. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc ba chiều của phân tử protein, một mục tiêu quan trọng trong hoá dược?
Câu 22
22. Chiến lược 'isosteric replacement' (thay thế đẳng điện tử) trong thiết kế thuốc là:
Câu 23
23. Nhóm chức năng nào sau đây thường được sử dụng để tạo 'muối' của thuốc, nhằm cải thiện tính tan và độ ổn định?
Câu 24
24. Mục tiêu chính của việc tối ưu hóa 'chất dẫn đầu' (lead compound) trong quá trình phát triển thuốc là:
Câu 25
25. Khái niệm 'tiền thuốc' (prodrug) trong hoá dược dùng để chỉ:
Câu 26
26. Phương pháp sàng lọc 'ảo' (virtual screening) trong phát triển thuốc được sử dụng để:
Câu 27
27. Nhóm chức năng nào sau đây thường làm tăng tính tan trong nước của một phân tử thuốc?
Câu 28
28. Mục tiêu của 'thiết kế thuốc hướng đích' (drug targeting) là:
Câu 29
29. Quá trình 'chuyển hóa thuốc giai đoạn 1' (Phase I metabolism) thường bao gồm các phản ứng nào?
Câu 30
30. Khái niệm 'lipinski's rule of five' trong hoá dược được sử dụng để dự đoán:

Để lại một bình luận