Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10850
Câu 1
1. Loại môi trường nuôi cấy vi sinh vật nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật nhất định, cho phép phân lập chọn lọc một nhóm vi sinh vật cụ thể?
Câu 2
2. Trong quy trình HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) áp dụng cho an toàn thực phẩm, CCP (Critical Control Point) là gì?
Câu 3
3. Trong đánh giá nguy cơ vi sinh vật trong thực phẩm, khái niệm 'mối nguy' (hazard) được hiểu là gì?
Câu 4
4. Vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng làm probiotic trong thực phẩm chức năng, mang lại lợi ích cho hệ tiêu hóa?
Câu 5
5. Enzyme lysozyme có nguồn gốc tự nhiên thường được sử dụng trong thực phẩm với vai trò gì?
Câu 6
6. Phân biệt môi trường nuôi cấy phân biệt (differential media) với môi trường nuôi cấy chọn lọc (selective media) ở điểm chính nào?
Câu 7
7. Phương pháp tiệt trùng UHT (Ultra-High Temperature) xử lý thực phẩm ở nhiệt độ rất cao trong thời gian ngắn, thường được áp dụng cho loại thực phẩm nào?
Câu 8
8. Phát biểu nào sau đây *KHÔNG ĐÚNG* về vai trò của vi sinh vật trong thực phẩm?
Câu 9
9. Vi khuẩn *Listeria monocytogenes* gây bệnh listeriosis đặc biệt nguy hiểm cho nhóm đối tượng nào?
Câu 10
10. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm nào sau đây có thể gây ảnh hưởng *lớn nhất* đến chất lượng cảm quan (ví dụ: hương vị, màu sắc, cấu trúc) của thực phẩm?
Câu 11
11. Vi khuẩn *Salmonella* thường gây ra bệnh gì liên quan đến thực phẩm?
Câu 12
12. Quá trình thanh trùng (pasteurization) trong công nghiệp thực phẩm chủ yếu nhằm mục đích gì?
Câu 13
13. Độc tố của vi khuẩn *Clostridium botulinum* gây ngộ độc botulism nguy hiểm chủ yếu tác động lên hệ thống nào của cơ thể?
Câu 14
14. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng thực phẩm đóng hộp bị phồng (bombed cans)?
Câu 15
15. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng MAP (Modified Atmosphere Packaging) chủ yếu thay đổi thành phần khí quyển như thế nào bên trong bao bì?
Câu 16
16. Vi sinh vật nào sau đây *KHÔNG* phải là tác nhân chính gây hư hỏng thịt?
Câu 17
17. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách chiếu xạ (irradiation) hoạt động dựa trên cơ chế nào?
Câu 18
18. Yếu tố nội tại nào của thực phẩm ảnh hưởng *mạnh nhất* đến sự phát triển của vi sinh vật?
Câu 19
19. Loại vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong quá trình lên men lactic để sản xuất sữa chua?
Câu 20
20. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật nào sau đây *KHÔNG* thuộc nhóm phương pháp vật lý?
Câu 21
21. Trong sản xuất rượu vang, nấm men *Saccharomyces cerevisiae* đóng vai trò gì?
Câu 22
22. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên việc ức chế sự phát triển của vi sinh vật bằng cách giảm hoạt độ của nước (water activity)?
Câu 23
23. Điều kiện nhiệt độ nguy hiểm (temperature danger zone) trong an toàn thực phẩm là khoảng nhiệt độ nào, tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật gây bệnh phát triển nhanh chóng?
Câu 24
24. Phản ứng Polymerase Chain Reaction (PCR) được ứng dụng trong vi sinh thực phẩm chủ yếu để làm gì?
Câu 25
25. Vi sinh vật nào sau đây được coi là chỉ thị vệ sinh trong thực phẩm, thường cho thấy quá trình chế biến hoặc bảo quản thực phẩm không đảm bảo?
Câu 26
26. Chất bảo quản thực phẩm nào sau đây hoạt động bằng cơ chế phá vỡ màng tế bào vi sinh vật?
Câu 27
27. Trong kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm, môi trường thạch (agar) thường được sử dụng để làm gì?
Câu 28
28. Trong sản xuất nước mắm, vai trò của vi sinh vật là gì?
Câu 29
29. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng áp suất cao (High Pressure Processing - HPP) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 30
30. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh thực phẩm, quy trình lấy mẫu (sampling) đóng vai trò quan trọng như thế nào?

Để lại một bình luận