Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Số câu30
Quiz ID15458
Câu 1
1. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào thường được sử dụng để mô tả đặc điểm dịch tễ học ban đầu của một bệnh mới xuất hiện?
Câu 2
2. Khái niệm 'miễn dịch cộng đồng' (herd immunity) mô tả hiện tượng gì?
Câu 3
3. Loại hình dịch tễ học nào tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình y tế công cộng và can thiệp sức khỏe?
Câu 4
4. Trong dịch tễ học, 'vector' là gì?
Câu 5
5. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào phù hợp nhất để nghiên cứu các bệnh hiếm gặp?
Câu 6
6. Khái niệm 'thời gian ủ bệnh' (incubation period) đề cập đến giai đoạn nào?
Câu 7
7. Điều gì mô tả đúng nhất về 'tính đặc hiệu' (specificity) của một xét nghiệm sàng lọc?
Câu 8
8. Đơn vị đo lường nào thường được sử dụng để biểu thị 'gánh nặng bệnh tật' (burden of disease) của một quần thể, kết hợp cả tỷ lệ tử vong và tàn tật?
Câu 9
9. Trong nghiên cứu bệnh chứng, chỉ số đo lường nào thường được sử dụng để ước tính mức độ liên quan giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh?
Câu 10
10. Trong dịch tễ học, 'cửa sổ cảm nhiễm' (window of susceptibility) là gì?
Câu 11
11. Sai số chọn mẫu (sampling error) trong nghiên cứu dịch tễ học phát sinh do đâu?
Câu 12
12. Chỉ số R0 (R naught) trong dịch tễ học biểu thị điều gì?
Câu 13
13. Trong nghiên cứu dịch tễ học, 'tính giá trị' (validity) của một nghiên cứu đề cập đến điều gì?
Câu 14
14. Biện pháp can thiệp nào sau đây nhằm kiểm soát nguồn lây trong chuỗi lây truyền bệnh?
Câu 15
15. Trong dịch tễ học, 'dân số nguy cơ' (population at risk) là gì?
Câu 16
16. Loại thiên lệch nào xảy ra khi việc tham gia nghiên cứu có liên quan đến cả yếu tố phơi nhiễm và kết quả, dẫn đến mẫu nghiên cứu không đại diện cho dân số mục tiêu?
Câu 17
17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát biến số gây nhiễu trong giai đoạn phân tích dữ liệu của nghiên cứu dịch tễ học?
Câu 18
18. Biện pháp nào sau đây được coi là phòng ngừa thứ cấp trong dịch tễ học?
Câu 19
19. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) đo lường điều gì?
Câu 20
20. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của 'tam giác dịch tễ học' (epidemiologic triangle)?
Câu 21
21. Trong một nghiên cứu когорт (cohort study), nhóm chứng (control group) thường được chọn như thế nào?
Câu 22
22. Trong nghiên cứu dịch tễ học, 'biến số gây nhiễu' (confounding variable) là gì?
Câu 23
23. Trong nghiên cứu can thiệp (intervention study), thiết kế nào được coi là mạnh nhất để chứng minh mối quan hệ nhân quả?
Câu 24
24. Đơn vị cơ bản của nghiên cứu dịch tễ học là gì?
Câu 25
25. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định ổ dịch (outbreak) trong cộng đồng?
Câu 26
26. Biện pháp nào sau đây không thuộc kiểm soát dịch bệnh truyền nhiễm?
Câu 27
27. Loại thiên lệch (bias) nào xảy ra khi người tham gia nghiên cứu nhớ lại thông tin về quá khứ một cách không chính xác, đặc biệt là trong nghiên cứu bệnh chứng (case-control)?
Câu 28
28. Trong dịch tễ học phân tích, chỉ số đo lường nào thường được sử dụng để lượng hóa mức độ liên quan giữa yếu tố phơi nhiễm và nguy cơ mắc bệnh trong nghiên cứu когорт?
Câu 29
29. Biện pháp nào sau đây là can thiệp phòng ngừa tiên phát (primary prevention) bệnh tim mạch?
Câu 30
30. Điều gì là mục tiêu chính của 'giám sát dịch tễ học' (epidemiological surveillance)?

Để lại một bình luận