Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Số câu30
Quiz ID13416
Câu 1
1. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ chính sách tiền tệ do ngân hàng trung ương sử dụng để điều chỉnh yếu tố nào?
Câu 2
2. Sự khác biệt chính giữa 'ngân hàng bán lẻ' và 'ngân hàng bán buôn' (hoặc ngân hàng doanh nghiệp) là gì?
Câu 3
3. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng phát sinh từ yếu tố nào?
Câu 4
4. Sản phẩm 'bảo hiểm tiền gửi' (deposit insurance) có mục đích chính là gì?
Câu 5
5. Khái niệm 'Fintech' (Financial Technology) trong lĩnh vực ngân hàng đề cập đến điều gì?
Câu 6
6. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, 'điều khoản Incoterms' quy định về vấn đề gì?
Câu 7
7. Loại hình rủi ro nào phát sinh khi ngân hàng không có đủ tiền mặt hoặc tài sản có tính thanh khoản cao để đáp ứng nhu cầu chi trả?
Câu 8
8. Nghiệp vụ 'chiết khấu thương phiếu' (bill discounting) là hình thức cấp tín dụng ngắn hạn dựa trên cơ sở nào?
Câu 9
9. Hoạt động 'quản lý tiền mặt' (cash management) trong ngân hàng bao gồm những nghiệp vụ nào?
Câu 10
10. Dịch vụ 'ngân hàng điện tử' (e-banking) mang lại lợi ích chính nào cho khách hàng?
Câu 11
11. Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính, có nghĩa là gì?
Câu 12
12. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
Câu 13
13. Trong nghiệp vụ thẻ ngân hàng, 'số CVV/CVC' (Card Verification Value/Code) có chức năng gì?
Câu 14
14. Sản phẩm phái sinh nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất?
Câu 15
15. Chức năng 'tạo tiền' của ngân hàng thương mại được thực hiện thông qua nghiệp vụ nào?
Câu 16
16. Công cụ 'Nghiệp vụ thị trường mở' (OMO) được ngân hàng trung ương sử dụng để tác động đến yếu tố nào trong hệ thống ngân hàng?
Câu 17
17. Nguyên tắc 'KYC' (Know Your Customer) trong ngân hàng nhằm mục đích chính là gì?
Câu 18
18. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong '5 chữ C' (5Cs of Credit) thường được sử dụng trong thẩm định tín dụng?
Câu 19
19. Nghiệp vụ nào sau đây là nghiệp vụ cơ bản nhất của ngân hàng thương mại?
Câu 20
20. Trong nghiệp vụ ngân hàng, 'lãi suất tham chiếu' (benchmark interest rate) được sử dụng để làm gì?
Câu 21
21. Trong nghiệp vụ thẻ tín dụng, 'sao kê thẻ' (credit card statement) cung cấp thông tin gì cho chủ thẻ?
Câu 22
22. Trong quy trình cấp tín dụng, bước 'thẩm định tín dụng' có mục đích chính là gì?
Câu 23
23. Trong các hình thức thanh toán sau, hình thức nào thường được sử dụng trong thanh toán quốc tế?
Câu 24
24. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào phục vụ các đối tượng khách hàng doanh nghiệp lớn và tổ chức?
Câu 25
25. Khái niệm 'Nợ xấu' trong ngân hàng thường dùng để chỉ loại nợ nào?
Câu 26
26. Hạn mức tín dụng (credit line) là gì trong nghiệp vụ ngân hàng?
Câu 27
27. Nguyên tắc 'đa dạng hóa danh mục cho vay' (loan portfolio diversification) giúp ngân hàng giảm thiểu loại rủi ro nào?
Câu 28
28. Trong nghiệp vụ cho vay, tài sản đảm bảo có vai trò chính là gì?
Câu 29
29. Ngân hàng trung ương thực hiện chức năng 'ngân hàng của các ngân hàng' thông qua nghiệp vụ chính nào?
Câu 30
30. Nghiệp vụ 'bảo lãnh ngân hàng' có bản chất là gì?

Để lại một bình luận