Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Số câu30
Quiz ID13420
Câu 1
1. Ngân hàng điện tử (e-banking) mang lại lợi ích nào sau đây cho khách hàng?
Câu 2
2. Nghiệp vụ 'chiết khấu giấy tờ có giá' của ngân hàng thương mại là hình thức cấp tín dụng nào?
Câu 3
3. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) trong ngân hàng xảy ra khi nào?
Câu 4
4. Dịch vụ 'Internet Banking' và 'Mobile Banking' khác nhau chủ yếu ở phương thức truy cập nào?
Câu 5
5. Lãi suất cơ bản (prime rate) trong hoạt động ngân hàng thường được dùng để làm gì?
Câu 6
6. Trong nghiệp vụ thẻ ngân hàng, 'số CVV/CVC' có chức năng chính là gì?
Câu 7
7. Ngân hàng hợp tác xã (cooperative bank) khác biệt với ngân hàng thương mại cổ phần chủ yếu ở yếu tố nào?
Câu 8
8. Trong nghiệp vụ ngân quỹ, 'ATM' (Automated Teller Machine) có chức năng chính nào?
Câu 9
9. Hoạt động nào sau đây thể hiện nghiệp vụ 'bảo lãnh' của ngân hàng?
Câu 10
10. Chức năng trung gian thanh toán của ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với nền kinh tế?
Câu 11
11. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng bán lẻ (retail banking) và ngân hàng bán buôn (wholesale banking) là gì?
Câu 12
12. Sản phẩm 'bảo hiểm liên kết ngân hàng' (bancassurance) là sự kết hợp giữa nghiệp vụ ngân hàng và nghiệp vụ nào?
Câu 13
13. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào được coi là an toàn nhất cho người xuất khẩu?
Câu 14
14. Điểm khác biệt chính giữa thẻ ghi nợ (debit card) và thẻ tín dụng (credit card) là gì?
Câu 15
15. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng KHÔNG bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
Câu 16
16. Rủi ro pháp lý (legal risk) trong ngân hàng phát sinh từ nguyên nhân nào?
Câu 17
17. Chức năng 'tạo tiền' của hệ thống ngân hàng thương mại được thể hiện rõ nhất qua nghiệp vụ nào?
Câu 18
18. Trong quản lý rủi ro thị trường (market risk), 'rủi ro lãi suất' (interest rate risk) đề cập đến điều gì?
Câu 19
19. Hạn mức tín dụng (credit line) trong nghiệp vụ ngân hàng có nghĩa là gì?
Câu 20
20. Sản phẩm phái sinh (derivatives) trong ngân hàng chủ yếu được sử dụng cho mục đích nào?
Câu 21
21. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ của ngân hàng trung ương nhằm mục đích chính nào?
Câu 22
22. Quy trình 'KYC' (Know Your Customer) trong ngân hàng nhằm mục đích chính nào?
Câu 23
23. Ngân hàng số (digital bank) có ưu điểm nổi bật nào so với ngân hàng truyền thống?
Câu 24
24. Trong cấu trúc lãi suất, đường cong lợi suất đảo ngược (inverted yield curve) thường được coi là dấu hiệu báo trước điều gì?
Câu 25
25. Trong hoạt động ngân hàng, 'Basel III' là tiêu chuẩn quốc tế về vấn đề gì?
Câu 26
26. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
Câu 27
27. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại?
Câu 28
28. Ngân hàng đầu tư (investment bank) khác biệt với ngân hàng thương mại (commercial bank) chủ yếu ở nghiệp vụ nào?
Câu 29
29. Nguyên tắc 'đa dạng hóa' trong quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng có nghĩa là gì?
Câu 30
30. Khi ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở (OMO) bằng cách bán trái phiếu chính phủ, điều này có tác động gì đến lượng tiền cung ứng và lãi suất trên thị trường?

Để lại một bình luận