Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức sự kiện

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức sự kiện

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức sự kiện

Số câu30
Quiz ID12401
Câu 1
1. Vai trò của người quản lý sự kiện (Event Manager) KHÔNG bao gồm trách nhiệm nào sau đây?
Câu 2
2. Trong giao tiếp với khách hàng sự kiện, điều quan trọng nhất cần tránh là:
Câu 3
3. Trong thiết kế trải nghiệm khách hàng sự kiện, yếu tố 'cảm xúc' (emotion) đóng vai trò như thế nào?
Câu 4
4. Khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ sự kiện (ví dụ: catering, âm thanh, ánh sáng), tiêu chí nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên?
Câu 5
5. Loại hình sự kiện nào sau đây tập trung chủ yếu vào việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới đến công chúng?
Câu 6
6. Trong quản lý địa điểm sự kiện, 'sơ đồ bố trí địa điểm' (floor plan) có vai trò chính trong việc:
Câu 7
7. Công cụ nào sau đây hỗ trợ tốt nhất cho việc quản lý đăng ký và vé sự kiện trực tuyến?
Câu 8
8. Khi xây dựng 'kịch bản sự kiện' (event script), điều quan trọng nhất cần đảm bảo là:
Câu 9
9. Trong quản lý nhân sự sự kiện, việc xây dựng 'mô tả công việc' (job description) chi tiết có vai trò quan trọng nhất trong việc:
Câu 10
10. Phương pháp 'brainstorming' thường được sử dụng trong giai đoạn nào của quy trình tổ chức sự kiện?
Câu 11
11. Hình thức tài trợ sự kiện nào mà nhà tài trợ chỉ cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ thay vì tiền mặt?
Câu 12
12. Trong giai đoạn lập kế hoạch sự kiện, công việc nào sau đây nên được thực hiện đầu tiên?
Câu 13
13. Trong tổ chức sự kiện trực tuyến (online event), nền tảng nào sau đây thường được sử dụng để livestream và tương tác với khán giả?
Câu 14
14. Trong quản lý rủi ro tài chính sự kiện, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát do hủy sự kiện?
Câu 15
15. Trong quá trình lựa chọn địa điểm tổ chức sự kiện, yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên hàng đầu?
Câu 16
16. Trong việc đánh giá sự kiện sau khi kết thúc, mục tiêu chính của việc thu thập 'phản hồi từ khách hàng' (customer feedback) là gì?
Câu 17
17. Chi phí nào sau đây thường KHÔNG nằm trong ngân sách tổ chức sự kiện?
Câu 18
18. Trong quản lý rủi ro sự kiện, giai đoạn 'đánh giá rủi ro' (risk assessment) bao gồm công việc chính nào?
Câu 19
19. Loại hình sự kiện nào sau đây thường có quy mô lớn, kéo dài nhiều ngày và thu hút đông đảo khách tham quan, doanh nghiệp?
Câu 20
20. Trong thiết kế chương trình sự kiện, 'flow chương trình' (program flow) đề cập đến điều gì?
Câu 21
21. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một sự kiện?
Câu 22
22. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là kênh truyền thông trực tuyến phổ biến cho sự kiện?
Câu 23
23. Khi xử lý khủng hoảng truyền thông trong sự kiện, bước đầu tiên và quan trọng nhất cần thực hiện là:
Câu 24
24. Trong quản lý rủi ro về an ninh sự kiện, biện pháp phòng ngừa nào sau đây KHÔNG phù hợp?
Câu 25
25. Yếu tố 'tính bền vững' (sustainability) ngày càng trở nên quan trọng trong tổ chức sự kiện, thể hiện qua hành động nào sau đây?
Câu 26
26. Kỹ năng nào sau đây KHÔNG đặc biệt quan trọng đối với một người làm tổ chức sự kiện?
Câu 27
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'hậu cần sự kiện' (event logistics)?
Câu 28
28. Trong quản lý ngân sách sự kiện, 'contingency budget' (ngân sách dự phòng) thường được dùng để:
Câu 29
29. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của một sự kiện?
Câu 30
30. Phương pháp truyền thông nào sau đây thường hiệu quả nhất để quảng bá một sự kiện hướng đến đối tượng trẻ tuổi?

Để lại một bình luận