Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Số câu30
Quiz ID11637
Câu 1
1. Phương pháp 'khách hàng bí mật' (mystery shopper) được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
Câu 2
2. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'tiêu chuẩn mềm' (soft standards) để đo lường chất lượng dịch vụ là gì?
Câu 3
3. Điều gì là yếu tố then chốt để xây dựng văn hóa chất lượng dịch vụ trong một tổ chức du lịch?
Câu 4
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ du lịch?
Câu 5
5. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'vòng tròn Deming' (PDCA cycle) được sử dụng để làm gì?
Câu 6
6. Điều gì thể hiện 'sự đồng cảm' (empathy) trong chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 7
7. Điều gì thể hiện 'sự đáp ứng' (responsiveness) trong chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 8
8. Trong dịch vụ du lịch, 'sự phục hồi dịch vụ' (service recovery) quan trọng vì điều gì?
Câu 9
9. Khiếu nại của khách hàng nên được xem như thế nào trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 10
10. Ứng dụng công nghệ nào sau đây có thể giúp cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 11
11. Điều gì là mục tiêu chính của việc thiết lập tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ trong ngành du lịch?
Câu 12
12. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để thu thập phản hồi của khách hàng về chất lượng dịch vụ sau khi sử dụng dịch vụ du lịch?
Câu 13
13. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 14
14. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'phân tích Pareto' (Pareto analysis) có thể được sử dụng để làm gì?
Câu 15
15. Khái niệm 'chất lượng dịch vụ vượt trội' (service excellence) hướng đến điều gì?
Câu 16
16. Phân tích '5 khoảng cách chất lượng dịch vụ' (five gaps model) giúp doanh nghiệp du lịch xác định điều gì?
Câu 17
17. Trong quy trình quản trị chất lượng dịch vụ, bước 'kiểm soát chất lượng' (quality control) thường liên quan đến hoạt động nào?
Câu 18
18. Điều gì có thể được coi là 'thất bại dịch vụ' (service failure) trong ngành du lịch?
Câu 19
19. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của 'sự đảm bảo' (assurance) trong mô hình SERVQUAL?
Câu 20
20. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'lắng nghe tiếng nói khách hàng' (voice of customer - VOC) có nghĩa là gì?
Câu 21
21. Để cải thiện chất lượng dịch vụ 'sự hữu hình' (tangibles) tại một điểm tham quan du lịch, hành động nào sau đây là phù hợp nhất?
Câu 22
22. Tại sao việc trao quyền cho nhân viên (employee empowerment) lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 23
23. Trong dịch vụ du lịch, 'tiêu chuẩn cứng' (hard standards) để đo lường chất lượng dịch vụ là gì?
Câu 24
24. Trong bối cảnh du lịch bền vững, chất lượng dịch vụ cần xem xét thêm yếu tố nào?
Câu 25
25. Yếu tố nào sau đây thuộc về khía cạnh 'sự hữu hình' (tangibles) trong mô hình SERVQUAL áp dụng cho một khách sạn?
Câu 26
26. Điều gì là rào cản lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ nhất quán trong ngành du lịch?
Câu 27
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
Câu 28
28. Loại hình đào tạo nào là quan trọng nhất để nâng cao chất lượng dịch vụ trong ngành du lịch?
Câu 29
29. Điều gì có thể gây ra khoảng cách 'dịch vụ mong đợi - dịch vụ cảm nhận' (service expectation-perception gap) trong chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 30
30. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả trong du lịch?

Để lại một bình luận