Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Số câu30
Quiz ID11638
Câu 1
1. Tiêu chuẩn ISO 9001 liên quan đến quản trị chất lượng dịch vụ du lịch như thế nào?
Câu 2
2. Điều gì là mục tiêu chính của việc quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 3
3. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong ngành du lịch?
Câu 4
4. Vai trò của nhân viên tuyến đầu (front-line staff) quan trọng như thế nào đến chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 5
5. Trong du lịch, 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
Câu 6
6. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của dịch vụ du lịch so với sản phẩm hữu hình?
Câu 7
7. Khái niệm 'vượt quá mong đợi của khách hàng' trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch có nghĩa là gì?
Câu 8
8. Tại sao việc trao quyền cho nhân viên (employee empowerment) lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 9
9. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'evidence management' (quản lý bằng chứng hữu hình) là gì?
Câu 10
10. Phương pháp 'Benchmarking' (so sánh chuẩn) được sử dụng như thế nào trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 11
11. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, 'sự hữu hình' (tangibles) trong mô hình SERVQUAL bao gồm yếu tố nào?
Câu 12
12. Công nghệ đóng vai trò như thế nào trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 13
13. Trong quy trình quản lý chất lượng dịch vụ, bước 'xác định tiêu chuẩn chất lượng' nên được thực hiện vào giai đoạn nào?
Câu 14
14. Điều gì là 'customer journey mapping' (lập bản đồ hành trình khách hàng) trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 15
15. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'internal marketing' (marketing nội bộ) đề cập đến điều gì?
Câu 16
16. Trong mô hình SERVQUAL, 'sự đáp ứng' (responsiveness) được đánh giá dựa trên tiêu chí nào?
Câu 17
17. Phương pháp 'Mystery Shopping' (Khách hàng bí ẩn) được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 18
18. Điều gì là rủi ro chính khi tập trung quá mức vào việc giảm chi phí trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 19
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 20
20. Yếu tố 'năng lực phục vụ' (competence) trong mô hình SERVQUAL liên quan đến điều gì?
Câu 21
21. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức phản hồi của khách hàng có giá trị cho việc cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 22
22. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả trong du lịch?
Câu 23
23. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến mong đợi của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 24
24. Điều gì là một ví dụ về 'dịch vụ cốt lõi' (core service) trong một khách sạn?
Câu 25
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'gap analysis' (phân tích khoảng cách) được sử dụng để làm gì?
Câu 26
26. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'service recovery' (khắc phục sự cố dịch vụ) là gì?
Câu 27
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'fail-safing' (ngăn ngừa lỗi) có nghĩa là gì?
Câu 28
28. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ nhất quán trong ngành du lịch?
Câu 29
29. Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch bền vững tập trung vào yếu tố nào?
Câu 30
30. Tại sao việc đo lường 'Return on Quality' (ROQ - Lợi tức trên chất lượng) lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?

Để lại một bình luận