Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Số câu30
Quiz ID11645
Câu 1
1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 2
2. Để nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, doanh nghiệp nên tập trung vào việc nào sau đây đầu tiên?
Câu 3
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về '5 khoảng cách chất lượng dịch vụ' (Five Gaps Model)?
Câu 4
4. Mô hình SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên bao nhiêu thành phần chính?
Câu 5
5. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của quản trị chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM) trong du lịch?
Câu 6
6. Trong dịch vụ du lịch, 'yếu tố hữu hình' (tangibles) trong mô hình SERVQUAL bao gồm những gì?
Câu 7
7. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, 'tiêu chuẩn hóa dịch vụ' (service standardization) có thể mang lại lợi ích nào?
Câu 8
8. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'phân tích nguyên nhân gốc rễ' (root cause analysis) được sử dụng để làm gì?
Câu 9
9. Trong quy trình 'thiết kế dịch vụ' (service design), giai đoạn nào tập trung vào việc xác định nhu cầu và mong đợi của khách hàng mục tiêu?
Câu 10
10. Một công ty du lịch sử dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001. Điều này có ý nghĩa gì?
Câu 11
11. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 12
12. Khi đánh giá chất lượng dịch vụ, 'kỳ vọng dịch vụ' (expected service) của khách hàng thường được hình thành dựa trên yếu tố nào?
Câu 13
13. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'dịch vụ vượt trội' (service excellence) hướng tới mục tiêu nào?
Câu 14
14. Công nghệ nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch hiện đại?
Câu 15
15. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'vòng tròn Deming' (PDCA cycle) được sử dụng với mục đích gì?
Câu 16
16. Trong quản lý chất lượng, 'benchmarking' là quá trình?
Câu 17
17. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ du lịch ổn định?
Câu 18
18. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả trong du lịch?
Câu 19
19. Vai trò của 'nhân viên tuyến đầu' (frontline employees) quan trọng như thế nào trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 20
20. Để xây dựng 'tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ' (service quality standards), doanh nghiệp du lịch nên dựa trên yếu tố nào là chính?
Câu 21
21. Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ du lịch, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng?
Câu 22
22. Một khách sạn nhận được nhiều phàn nàn về thời gian chờ đợi làm thủ tục nhận phòng. Giải pháp nào sau đây tập trung vào cải thiện 'tính đáp ứng' (responsiveness) trong chất lượng dịch vụ?
Câu 23
23. Điều gì là quan trọng nhất trong giai đoạn 'khắc phục sự cố dịch vụ' (service recovery)?
Câu 24
24. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'văn hóa chất lượng' (quality culture) có vai trò gì?
Câu 25
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'sai sót dịch vụ' (service failure) có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
Câu 26
26. Nhân tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến 'chất lượng dịch vụ nội bộ' (internal service quality) trong doanh nghiệp du lịch?
Câu 27
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'đảm bảo' (assurance) trong mô hình SERVQUAL thể hiện điều gì?
Câu 28
28. Tình huống nào sau đây thể hiện rõ nhất việc 'cá nhân hóa dịch vụ' (service personalization) trong du lịch?
Câu 29
29. Một khách sạn áp dụng chính sách 'đảm bảo hài lòng 100% hoặc hoàn tiền'. Đây là ví dụ về chiến lược quản trị chất lượng nào?
Câu 30
30. Khi khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch, yếu tố 'độ tin cậy' (reliability) thể hiện điều gì?

Để lại một bình luận