Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Số câu30
Quiz ID11650
Câu 1
1. Khái niệm 'vòng đời dịch vụ' (service cycle) trong du lịch mô tả điều gì?
Câu 2
2. Trong quản trị chất lượng, 'service recovery' (khắc phục sự cố dịch vụ) quan trọng vì điều gì?
Câu 3
3. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, phản ứng tốt nhất của nhân viên dịch vụ nên là gì?
Câu 4
4. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ ổn định trong ngành du lịch?
Câu 5
5. Để xây dựng văn hóa chất lượng dịch vụ trong doanh nghiệp du lịch, yếu tố nào là quan trọng nhất?
Câu 6
6. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản lý chất lượng dịch vụ hiệu quả trong du lịch?
Câu 7
7. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của quản lý chất lượng toàn diện (TQM) trong du lịch?
Câu 8
8. Loại hình đánh giá chất lượng dịch vụ nào tập trung vào việc so sánh chất lượng kỳ vọng của khách hàng với chất lượng dịch vụ thực tế nhận được?
Câu 9
9. Giải pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để cải thiện 'tính đáp ứng' (responsiveness) trong dịch vụ khách sạn?
Câu 10
10. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'internal customer' (khách hàng nội bộ) đề cập đến đối tượng nào?
Câu 11
11. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'sự không nhất quán' (variability) của dịch vụ du lịch đề cập đến điều gì?
Câu 12
12. Trong dịch vụ du lịch, 'over-promising' (hứa hẹn quá mức) có thể dẫn đến hậu quả gì?
Câu 13
13. Công nghệ đóng vai trò như thế nào trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 14
14. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, 'tính hữu hình' (tangibles) trong mô hình SERVQUAL bao gồm yếu tố nào?
Câu 15
15. Để duy trì chất lượng dịch vụ cao trong ngành du lịch, doanh nghiệp cần tập trung vào điều gì trong quá trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên?
Câu 16
16. Khi đánh giá chất lượng dịch vụ, khoảng cách chất lượng thứ năm (Gap 5) trong mô hình khoảng cách chất lượng (Gap Model) đề cập đến điều gì?
Câu 17
17. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo 'sự đảm bảo' (assurance) trong dịch vụ ngân hàng?
Câu 18
18. Yếu tố 'đồng cảm' (empathy) trong mô hình SERVQUAL thể hiện điều gì?
Câu 19
19. Điều gì là mục tiêu chính của việc quản lý chất lượng dịch vụ trong ngành du lịch?
Câu 20
20. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 21
21. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, 'tiêu chuẩn hóa dịch vụ' (service standardization) nhằm mục đích gì?
Câu 22
22. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, thuật ngữ 'zero defects' (không lỗi) có ý nghĩa gì?
Câu 23
23. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp thu thập phản hồi từ khách hàng về chất lượng dịch vụ?
Câu 24
24. Phương pháp 'benchmarking' (so sánh chuẩn) được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch để làm gì?
Câu 25
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
Câu 26
26. Phương pháp 'mystery shopping' (khách hàng bí ẩn) được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch như thế nào?
Câu 27
27. Quy trình 'PDCA' (Plan-Do-Check-Act) thường được sử dụng trong quản lý chất lượng để làm gì?
Câu 28
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 29
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 30
30. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'empowerment' (trao quyền) cho nhân viên tuyến đầu có nghĩa là gì?

Để lại một bình luận