Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Số câu30
Quiz ID11651
Câu 1
1. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'sản phẩm du lịch bổ trợ' (ancillary tourism product) có vai trò gì?
Câu 2
2. Trong quản lý khủng hoảng điểm đến du lịch, giai đoạn 'phục hồi' tập trung vào hoạt động nào?
Câu 3
3. Trong marketing điểm đến du lịch, 'kênh phân phối' (distribution channel) bao gồm những hình thức nào?
Câu 4
4. Mục tiêu chính của việc phân tích SWOT trong quản lý điểm đến du lịch là gì?
Câu 5
5. Công cụ 'ma trận Ansoff' có thể được ứng dụng trong quản lý điểm đến du lịch để làm gì?
Câu 6
6. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'phân khúc thị trường' (market segmentation) được thực hiện nhằm mục đích gì?
Câu 7
7. Hình thức du lịch nào sau đây tập trung vào việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương?
Câu 8
8. Vai trò của 'tổ chức quản lý điểm đến' (Destination Management Organization - DMO) là gì?
Câu 9
9. Vấn đề 'quá tải du lịch' (tourism carrying capacity) đề cập đến điều gì?
Câu 10
10. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của du khách tại điểm đến?
Câu 11
11. Nguyên tắc '3S' trong du lịch bền vững bao gồm những yếu tố nào?
Câu 12
12. Trong chu kỳ sống của điểm đến du lịch (destination lifecycle), giai đoạn 'bão hòa' (saturation) thường được đặc trưng bởi điều gì?
Câu 13
13. Trong quản lý điểm đến du lịch, thuật ngữ 'stakeholders' (các bên liên quan) bao gồm đối tượng nào sau đây?
Câu 14
14. Thách thức lớn nhất của việc phát triển du lịch cộng đồng (community-based tourism) là gì?
Câu 15
15. Mô hình 'du lịch 4 trụ cột' thường bao gồm các yếu tố nào?
Câu 16
16. Phương pháp 'benchmarking' có thể được sử dụng trong quản lý điểm đến du lịch để làm gì?
Câu 17
17. Khái niệm 'du lịch bền vững' (sustainable tourism) nhấn mạnh sự cân bằng giữa yếu tố nào?
Câu 18
18. Vấn đề 'rò rỉ kinh tế' (economic leakage) trong du lịch xảy ra khi nào?
Câu 19
19. Chiến lược 'định vị điểm đến' (destination positioning) nhằm mục đích gì?
Câu 20
20. Hoạt động nào sau đây thuộc về 'quản lý trải nghiệm du khách' (visitor experience management)?
Câu 21
21. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, tiêu chí 'độ tin cậy' (reliability) đề cập đến khía cạnh nào?
Câu 22
22. Khái niệm 'du lịch có trách nhiệm' (responsible tourism) tập trung vào điều gì?
Câu 23
23. Khái niệm 'du lịch thông minh' (smart tourism) nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ nào để nâng cao hiệu quả quản lý điểm đến và trải nghiệm du khách?
Câu 24
24. Hoạt động 'xúc tiến điểm đến' (destination promotion) nhằm mục đích chính là gì?
Câu 25
25. Trong mô hình '5A's of tourism', yếu tố 'Attractions' (Điểm hấp dẫn) đề cập đến điều gì?
Câu 26
26. Khái niệm nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cơ bản cấu thành một điểm đến du lịch?
Câu 27
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'sản phẩm du lịch cốt lõi' của một điểm đến?
Câu 28
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của 'môi trường vĩ mô' ảnh hưởng đến quản lý điểm đến du lịch?
Câu 29
29. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường tự nhiên?
Câu 30
30. Chỉ số 'RevPAR' (Revenue Per Available Room) thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của loại hình dịch vụ nào trong du lịch?

Để lại một bình luận