Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm

Số câu30
Quiz ID12289
Câu 1
1. Công cụ 'Bản đồ hành trình khách hàng' (Customer Journey Map) giúp đội ngũ sản phẩm hiểu rõ điều gì?
Câu 2
2. Trong quản trị sản phẩm theo Agile, vai trò nào chịu trách nhiệm chính trong việc xác định và ưu tiên 'Backlog sản phẩm' (Product Backlog)?
Câu 3
3. Trong quản trị sản phẩm, 'Tuyên bố định vị' (Positioning Statement) có vai trò gì?
Câu 4
4. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc áp dụng quy trình quản trị sản phẩm bài bản?
Câu 5
5. Điểm khác biệt chính giữa 'Sản phẩm khả dụng tối thiểu' (MVP - Minimum Viable Product) và 'Sản phẩm hoàn chỉnh' (Complete Product) là gì?
Câu 6
6. Phương pháp 'Năm điều tại sao' (5 Whys) thường được sử dụng để làm gì trong quản trị sản phẩm và giải quyết vấn đề?
Câu 7
7. Trong quản trị sản phẩm dựa trên dữ liệu, loại dữ liệu nào sau đây là 'dữ liệu định tính'?
Câu 8
8. Trong quản trị sản phẩm, 'Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi' (Conversion Rate Optimization - CRO) tập trung vào việc cải thiện điều gì?
Câu 9
9. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để trực quan hóa 'Lộ trình sản phẩm' (Product Roadmap)?
Câu 10
10. Trong quản trị sản phẩm, 'Chiến lược định giá hớt váng' (Price Skimming Strategy) thường được áp dụng khi nào?
Câu 11
11. Công cụ 'Phân tích cạnh tranh' (Competitive Analysis) giúp đội ngũ sản phẩm hiểu rõ điều gì?
Câu 12
12. Trong Agile, 'Sprint Review' (Đánh giá Sprint) là sự kiện để làm gì?
Câu 13
13. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường sự thành công của một sản phẩm SaaS (Phần mềm dịch vụ) tập trung vào tăng trưởng người dùng?
Câu 14
14. Trong mô hình 'Vòng đời sản phẩm' (Product Lifecycle), giai đoạn nào thường có đặc điểm là doanh số tăng trưởng nhanh, thị phần mở rộng và sự cạnh tranh gia tăng?
Câu 15
15. Mô hình 'Kano' được sử dụng để phân loại các thuộc tính của sản phẩm dựa trên yếu tố nào?
Câu 16
16. Vai trò của 'Product Marketing Manager' khác biệt với 'Product Manager' chủ yếu ở điểm nào?
Câu 17
17. Trong quy trình 'Khám phá sản phẩm' (Product Discovery), hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn này?
Câu 18
18. Yếu tố nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT để xác định 'Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường' (Product-Market Fit)?
Câu 19
19. Khung phân tích 'SWOT' thường được sử dụng trong quản trị sản phẩm để đánh giá yếu tố nào?
Câu 20
20. Phương pháp 'Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm' (User-Centered Design - UCD) nhấn mạnh điều gì trong quá trình phát triển sản phẩm?
Câu 21
21. Phương pháp 'Ưu tiên hóa sản phẩm' (Product Prioritization) nào tập trung vào việc đánh giá giá trị mang lại so với nỗ lực cần bỏ ra để thực hiện một tính năng?
Câu 22
22. Mục tiêu chính của việc thực hiện 'Kiểm thử A/B' (A/B Testing) trong phát triển sản phẩm là gì?
Câu 23
23. Mục đích của việc xây dựng 'Ma trận tính năng' (Feature Matrix) trong quản trị sản phẩm là gì?
Câu 24
24. Trong các loại yêu cầu sản phẩm, 'Yêu cầu phi chức năng' (Non-functional Requirement) tập trung vào khía cạnh nào của sản phẩm?
Câu 25
25. Khái niệm 'Đường cong chữ S' (S-Curve) trong quản trị sản phẩm thường được dùng để mô tả điều gì?
Câu 26
26. Mục đích chính của việc xây dựng 'Hồ sơ người dùng' (User Persona) trong quá trình phát triển sản phẩm là gì?
Câu 27
27. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'Tầm nhìn sản phẩm' trong quản trị sản phẩm?
Câu 28
28. Trong quản lý rủi ro sản phẩm, 'Rủi ro thị trường' (Market Risk) đề cập đến loại rủi ro nào?
Câu 29
29. Loại nghiên cứu người dùng nào tập trung vào việc quan sát người dùng sử dụng sản phẩm trong môi trường tự nhiên của họ?
Câu 30
30. Chỉ số 'Tỷ lệ rời bỏ' (Churn Rate) đo lường điều gì trong quản trị sản phẩm, đặc biệt là đối với các sản phẩm dịch vụ (SaaS)?

Để lại một bình luận