Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Số câu30
Quiz ID11652
Câu 1
1. Khái niệm 'sức chứa' trong quản lý điểm đến du lịch đề cập đến điều gì?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là trụ cột chính trong quản lý điểm đến du lịch bền vững?
Câu 3
3. Chỉ số 'mức độ hài lòng của du khách' (customer satisfaction) là một thước đo quan trọng trong quản lý điểm đến du lịch, vì sao?
Câu 4
4. Công cụ nào sau đây có thể giúp điểm đến du lịch quản lý và phân tích dữ liệu du khách để đưa ra quyết định tốt hơn?
Câu 5
5. Công cụ 'marketing điểm đến' nào sau đây tập trung vào việc xây dựng hình ảnh và thương hiệu độc đáo cho điểm đến?
Câu 6
6. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'sản phẩm du lịch cốt lõi' (core tourism product) thường là gì?
Câu 7
7. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'văn hóa bản địa' (indigenous culture) có vai trò như thế nào?
Câu 8
8. Khái niệm 'du lịch quá mức' (overtourism) đề cập đến tình trạng gì?
Câu 9
9. Thách thức nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến quản lý điểm đến du lịch?
Câu 10
10. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường tại điểm đến?
Câu 11
11. Trong bối cảnh quản lý điểm đến du lịch, 'du lịch thông minh' (smart tourism) nhấn mạnh vào việc ứng dụng công nghệ nào?
Câu 12
12. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'du lịch có trách nhiệm' (responsible tourism) tập trung vào khía cạnh nào?
Câu 13
13. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'cơ sở hạ tầng mềm' (soft infrastructure) bao gồm những gì?
Câu 14
14. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'phân khúc thị trường' (market segmentation) giúp ích gì?
Câu 15
15. Mô hình 'PPP' (Public-Private Partnership) có thể được ứng dụng trong quản lý điểm đến du lịch để làm gì?
Câu 16
16. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'phân tích SWOT' được sử dụng để làm gì?
Câu 17
17. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'vòng đời điểm đến' (destination lifecycle) mô tả điều gì?
Câu 18
18. Để đo lường 'tác động kinh tế của du lịch' tại điểm đến, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng?
Câu 19
19. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý rủi ro trong du lịch điểm đến?
Câu 20
20. Chiến lược 'đa dạng hóa sản phẩm du lịch' trong quản lý điểm đến nhằm mục đích chính là gì?
Câu 21
21. Vai trò của cộng đồng địa phương trong quản lý điểm đến du lịch bền vững là gì?
Câu 22
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 'trải nghiệm du lịch' tại điểm đến?
Câu 23
23. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'quản lý mùa vụ' (seasonality management) nhằm mục đích gì?
Câu 24
24. Loại hình 'du lịch cộng đồng' (community-based tourism) có ưu điểm chính là gì?
Câu 25
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'chất lượng dịch vụ du lịch' tại điểm đến?
Câu 26
26. Để 'tái định vị điểm đến' (destination repositioning), nhà quản lý cần thực hiện điều gì?
Câu 27
27. Để giải quyết vấn đề 'du lịch tình dục trẻ em' (child sex tourism), giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong quản lý điểm đến du lịch?
Câu 28
28. Loại hình du lịch nào sau đây thường được ưu tiên phát triển trong quản lý điểm đến du lịch bền vững vì ít gây tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa?
Câu 29
29. Điều gì là thách thức lớn nhất đối với quản lý điểm đến du lịch tại các khu vực di sản văn hóa thế giới?
Câu 30
30. Để đánh giá 'tính cạnh tranh của điểm đến du lịch' (destination competitiveness), yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét?

Để lại một bình luận