Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại

Số câu30
Quiz ID13825
Câu 1
1. Trong quản trị chất lượng quốc tế, tiêu chuẩn ISO 9000 tập trung vào:
Câu 2
2. Trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, hoạt động nào KHÔNG thuộc giai đoạn 'mua hàng'?
Câu 3
3. Trong quản trị thương mại quốc tế, 'chủ nghĩa bảo hộ' (protectionism) đề cập đến chính sách:
Câu 4
4. Đâu là yếu tố KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến quản trị thương mại quốc tế?
Câu 5
5. Mục đích chính của việc xây dựng 'thương hiệu quốc tế' là gì?
Câu 6
6. Chiến lược marketing quốc tế 'tiêu chuẩn hóa' (standardization) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
Câu 7
7. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào trong giao dịch thương mại quốc tế?
Câu 8
8. Trong phân tích SWOT về môi trường kinh doanh quốc tế, yếu tố 'Cơ hội' (Opportunities) thường KHÔNG bao gồm:
Câu 9
9. Hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại lợi ích KHÔNG bao gồm:
Câu 10
10. Trong quản trị tài chính quốc tế, 'hedging' rủi ro tỷ giá hối đoái là gì?
Câu 11
11. Khi thâm nhập thị trường quốc tế, chiến lược 'nhảy cóc' (born global) thường được áp dụng bởi loại hình doanh nghiệp nào?
Câu 12
12. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng thương mại điện tử (e-commerce) trong quản trị thương mại quốc tế?
Câu 13
13. Yếu tố văn hóa nào sau đây có ảnh hưởng LỚN NHẤT đến hành vi tiêu dùng và chiến lược marketing quốc tế?
Câu 14
14. Đâu là thách thức đạo đức thường gặp trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu?
Câu 15
15. Công cụ xúc tiến thương mại quốc tế nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ trực tiếp và cá nhân hóa với khách hàng tiềm năng?
Câu 16
16. Trong quản trị rủi ro thương mại quốc tế, rủi ro nào liên quan đến sự thay đổi luật pháp và quy định của chính phủ nước sở tại?
Câu 17
17. Chiến lược sản phẩm quốc tế nào tập trung vào việc điều chỉnh sản phẩm và marketing-mix cho từng thị trường địa phương?
Câu 18
18. Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng 'kiểm soát' trong quy trình quản trị thương mại quốc tế?
Câu 19
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy doanh nghiệp quốc tế hóa hoạt động?
Câu 20
20. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào cho phép công ty mẹ kiểm soát cao nhất hoạt động của công ty con ở nước ngoài?
Câu 21
21. Phương thức thanh toán quốc tế nào ít rủi ro nhất cho nhà xuất khẩu?
Câu 22
22. Đâu là thách thức lớn nhất đối với quản trị nguồn nhân lực trong môi trường thương mại quốc tế?
Câu 23
23. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến thuật 'con ngỗng' (quagmire) đề cập đến điều gì?
Câu 24
24. Rào cản thương mại phi thuế quan KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
Câu 25
25. Phương pháp nghiên cứu thị trường quốc tế nào thu thập dữ liệu thông qua quan sát hành vi của người tiêu dùng trong môi trường tự nhiên?
Câu 26
26. Điều khoản thương mại quốc tế (Incoterms) nào quy định người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến địa điểm chỉ định tại nước nhập khẩu, bao gồm cả thuế và phí nhập khẩu?
Câu 27
27. Trong quản trị logistics quốc tế, 'Cross-docking' là phương pháp:
Câu 28
28. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro lớn nhất?
Câu 29
29. Mục tiêu chính của quản trị thương mại quốc tế là gì?
Câu 30
30. Đâu là ví dụ về 'rào cản kỹ thuật đối với thương mại' (Technical Barriers to Trade - TBT)?

Để lại một bình luận