Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Số câu30
Quiz ID11660
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'cơ sở hạ tầng du lịch' (tourism infrastructure)?
Câu 2
2. Trong quản lý điểm đến, 'du lịch nông thôn' (rural tourism) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho cộng đồng địa phương?
Câu 3
3. Vai trò của 'cơ quan quản lý điểm đến du lịch' (DMO - Destination Management Organization) KHÔNG bao gồm:
Câu 4
4. Nguyên tắc '3S' trong du lịch bền vững (Sustainability) bao gồm những yếu tố nào?
Câu 5
5. Hoạt động nào sau đây thuộc về 'quản lý trải nghiệm khách du lịch' tại điểm đến?
Câu 6
6. Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với quản lý điểm đến du lịch trong thời đại kỹ thuật số?
Câu 7
7. Công cụ 'ma trận SWOT' (SWOT analysis) được sử dụng trong quản lý điểm đến du lịch để làm gì?
Câu 8
8. Mục tiêu chính của quản lý điểm đến du lịch (Destination Management) là gì?
Câu 9
9. Chiến lược 'tái định vị điểm đến' (destination repositioning) thường được thực hiện khi nào?
Câu 10
10. Hành động nào sau đây thể hiện 'du lịch có trách nhiệm' (responsible tourism)?
Câu 11
11. Phương pháp 'quản lý theo mục tiêu' (management by objectives - MBO) có thể được áp dụng trong DMO để làm gì?
Câu 12
12. Mục tiêu của 'chứng nhận du lịch bền vững' (sustainable tourism certification) là gì?
Câu 13
13. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của một tổ chức quản lý điểm đến (DMO)?
Câu 14
14. Trong bối cảnh du lịch bền vững, 'tái tạo điểm đến' (destination regeneration) có nghĩa là gì?
Câu 15
15. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm thiểu tình trạng 'quá tải du lịch' (overtourism) tại một điểm đến?
Câu 16
16. Trong quản lý điểm đến, 'thương hiệu điểm đến' (destination branding) có vai trò gì?
Câu 17
17. Chỉ số 'RevPAR' (Revenue Per Available Room) thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của loại hình dịch vụ du lịch nào?
Câu 18
18. Phương pháp tiếp cận 'từ dưới lên' (bottom-up approach) trong quy hoạch du lịch điểm đến nhấn mạnh vào điều gì?
Câu 19
19. Xu hướng 'du lịch chậm' (slow tourism) khuyến khích du khách làm gì?
Câu 20
20. Chiến lược 'đa dạng hóa sản phẩm du lịch' trong quản lý điểm đến nhằm mục đích gì?
Câu 21
21. Để quản lý điểm đến hiệu quả, việc 'hợp tác công tư' (public-private partnership) có vai trò như thế nào?
Câu 22
22. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc khám phá và bảo tồn các giá trị văn hóa, lịch sử của điểm đến?
Câu 23
23. Khái niệm 'du lịch thông minh' (smart tourism) ứng dụng công nghệ để làm gì trong quản lý điểm đến?
Câu 24
24. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'du lịch cộng đồng' (community-based tourism) nhấn mạnh vào điều gì?
Câu 25
25. Trong quản lý rủi ro điểm đến du lịch, 'rủi ro tự nhiên' (natural risk) KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
Câu 26
26. Phương pháp 'phân khúc thị trường' (market segmentation) được sử dụng trong quản lý điểm đến du lịch để làm gì?
Câu 27
27. Trong quản lý điểm đến, 'công viên địa chất toàn cầu UNESCO' (UNESCO Global Geopark) có ý nghĩa gì?
Câu 28
28. Trong quản lý khủng hoảng điểm đến du lịch, giai đoạn 'ứng phó' (response) tập trung vào điều gì?
Câu 29
29. Khái niệm 'sức chứa của điểm đến' (destination carrying capacity) đề cập đến điều gì?
Câu 30
30. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, tiêu chuẩn 'SERVQUAL' tập trung vào việc đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên yếu tố nào?

Để lại một bình luận