Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

Số câu30
Quiz ID13207
Câu 1
1. Phương pháp định giá cổ phiếu nào dựa trên việc chiết khấu dòng cổ tức dự kiến trong tương lai?
Câu 2
2. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ quản lý rủi ro tài chính?
Câu 3
3. Điều gì xảy ra với giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án đầu tư khi tỷ lệ chiết khấu tăng lên, với các yếu tố khác không đổi?
Câu 4
4. Công cụ tài chính nào sau đây đại diện cho quyền sở hữu một phần vốn của công ty?
Câu 5
5. Trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái, công cụ phái sinh nào thường được sử dụng để cố định tỷ giá cho giao dịch mua bán ngoại tệ trong tương lai?
Câu 6
6. Khái niệm 'giá trị thời gian của tiền' (time value of money) dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 7
7. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là rủi ro gì?
Câu 8
8. Tỷ số lợi nhuận gộp (gross profit margin) đo lường điều gì?
Câu 9
9. Mục tiêu chính của quản trị tài chính trong một doanh nghiệp là gì?
Câu 10
10. Đâu là quyết định tài chính nào liên quan đến việc lựa chọn các dự án đầu tư dài hạn?
Câu 11
11. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì trong quản trị tài chính?
Câu 12
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn cổ phần thường?
Câu 13
13. Chính sách cổ tức (dividend policy) của doanh nghiệp ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?
Câu 14
14. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis), điểm hòa vốn biểu thị điều gì?
Câu 15
15. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp?
Câu 16
16. Phương pháp 'thời gian hoàn vốn' (payback period) dùng để đánh giá dự án đầu tư có nhược điểm chính nào?
Câu 17
17. Điều gì KHÔNG phải là một quyết định tài chính chính của nhà quản trị tài chính?
Câu 18
18. Dòng tiền tự do (free cash flow - FCF) đại diện cho điều gì?
Câu 19
19. Loại hình tài trợ nào thường được coi là rủi ro cao nhất đối với doanh nghiệp?
Câu 20
20. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến khả năng một bên đối tác không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng tài chính?
Câu 21
21. Ưu điểm chính của việc sử dụng vốn cổ phần thường so với vốn vay là gì?
Câu 22
22. Trong quản lý vốn lưu động, chu kỳ tiền mặt (cash conversion cycle) đo lường điều gì?
Câu 23
23. Trong quản trị tài chính, 'vốn lưu động ròng' (net working capital) được tính bằng công thức nào?
Câu 24
24. Trong quản lý vốn lưu động, mục tiêu chính của quản lý hàng tồn kho là gì?
Câu 25
25. Rủi ro lãi suất (interest rate risk) ảnh hưởng chủ yếu đến loại tài sản tài chính nào?
Câu 26
26. Mục đích chính của 'kế hoạch tài chính' (financial planning) trong doanh nghiệp là gì?
Câu 27
27. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
Câu 28
28. Chi phí sử dụng vốn (cost of capital) của doanh nghiệp được sử dụng làm gì trong quyết định đầu tư?
Câu 29
29. Chức năng 'kiểm soát tài chính' trong quản trị tài chính bao gồm hoạt động nào?
Câu 30
30. Trong phân tích tài chính, tỷ số 'nợ trên vốn chủ sở hữu' (debt-to-equity ratio) đo lường điều gì?

Để lại một bình luận